ARK-2250V-S9A1EPOE
Máy tính công nghiệp không quạt gắn trên xe dành cho ứng dụng mở rộng PoE AMK-R, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, nguồn 12/24VDC chuẩn E-Mark, trang bị vi xử lý Intel Core i5-6442EQ.
- Thiết kế tối ưu cho ứng dụng kết hợp mô-đun mở rộng PoE (AMK-R100E / AMK-R101E / AMK-R104E / AMK-R105E)
- Đạt chứng nhận E-Mark, ISO7637-2, IEC 60721-3-5 5M3 và MIL-STD-810G
- Tích hợp hệ thống quản lý nguồn xe thông minh (Vehicle Power Ignition Management)
- Nguồn đầu vào 12/24VDC có cách điện 1.5 KV
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
52.600.000đ – 86.000.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-2250V-S9A1EPOE trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (Với linh kiện dải nhiệt rộng và luồng khí 0.7m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12/24VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall mounting |
| Kích thước (mm) | 260 x 73 x 160.2 |
| Khối lượng (kg) | 3.2 |
| Chống rung | IEC 60721-3-5 5M3 — MIL-STD-810G Method 514.6 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB, EMARK, ISO7637-2, IEC 60721-3-5 5M3, MIL-STD-810G |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-6442EQ |
|---|---|
| Chipset | QM170 |
| RAM | DDR4 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA drive bay · 1× full size mSATA socket (Mini PCIe #1) |
| GPU | Intel HD Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 3× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel i219 GbE · 1× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE |
| USB | 3× USB USB 3.0 Type A |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini PCIe · 1× Full-size Mini PCIe · 1× M.2 · 1× GPS · 1× MIOe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| AMK-R100E | 8 x GbE PoE M12 X-coded, 1 x removable 2.5" drive bay |
|---|---|
| AMK-R101E | 4 x GbE PoE M12 X-coded, 1 x removable 2.5" drive bay |
| AMK-R104E | 8 x 10/100 Mbps PoE M12 D-Coded, 1 x removable 2.5" drive bay |
| AMK-R105E | 4 x 10/100 Mbps PoE M12 D-Coded, 1 x removable 2.5" drive bay |
| 96PSA-A150W24T2 | AC-to-DC Adapter, DC24V/150W |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1702031801 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → 8th/9th Gen Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →