ARK-2230L-U0A3
Máy tính công nghiệp không quạt dạng box PC với dải nhiệt hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C, nguồn DC 12V (tùy chọn 9-36V), hỗ trợ đa dạng kiểu lắp đặt DIN-Rail/Wall/VESA, thiết kế chuẩn công nghiệp chống rung xốc tốt, trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900 Quad Core.
- Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -20 đến 60 °C
- Nguồn DC 12V jack khóa, tương thích mở rộng nguồn 9-36V
- Thiết kế không quạt vỏ nhôm độ bền cao, chịu lực rung 3 Grms và sốc 30 G
- Hỗ trợ linh hoạt lắp đặt Din-Rail, Wall-mount và VESA mount
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (With extended temperature peripherals with 0.7m/s air flow (-20 ~ 60 °C); With 2.5-inch hard disk (0 ~ 40 °C)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12VDC (9-36V option) |
| Đầu nối nguồn | Lockable DC jack |
| Kiểu lắp đặt | Din-Rail mounting, Desk/wall-mounting, VESA mounting |
| Kích thước (mm) | 260 x 44 x 140.2 |
| Khối lượng (kg) | 2.3 |
| Chống rung | 3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (with SSD) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Intel Celeron J1900 SoC integrated |
| RAM | DDR3L 1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD · 1× mSATA |
| GPU | 7th Gen. Intel Graphic core |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 · 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE |
| USB | 1× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini PCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (32 mã)
| 2006K22310 | User Manual (Simplified Chinese) |
|---|---|
| 2026K22300 | China RoHS |
| 1960071555N001 | Wall mounting kit |
| 2070013990 | WES7E 64bit ENG/T-CH/S-CH/JP |
| 2070015119 | WES7P 64bit ENG/T-CH/S-CH/JP |
| 20706WX9ES0095 | Win10Ent 64bit ENG |
| 96PSA-A60W12W7-3 | AC-to-DC Adapter, DC12V/5A 60W |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1702031801 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| AMK-R005E | DIN Rail mount kits |
| AMK-V019E | VESA mount kits |
| MOS-2230-Z1201E | CANBus module, 2-Ch, USB Interface |
| MOS-2220-X1101E | Parallel LPT module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-2110Z-1201E | USB module, 2-Ch, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1101E | Giga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1120Y-0202E | Isolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1121Y-0202E | Isolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1120Y-1402E | Non-Isolated RS-232, DB37, 4-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1121Y-1402E | Non-Isolated RS-422/485, DB37, 4-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1130Y-0201E | Isolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1110Y-0101E | Isolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1201 | GigaLAN Ethernet module, mPCIe, RJ45 2-Ch, PCIe I/F |
| MIOE-PWR2-00A1E | 9-36V DC input power module |
| 1960071203N102 | Power Bracket for ARK-2200 Powder Black C |
| 96PSA-A65W19P2-1 | AC-to-DC Adapter, DC19V/3.42A 65W (for MIOe-PWR2) |
| 1700001524 | Power cable 3-pin 183cm, USA type (for MIOe-PWR2) |
| 170203183C | Power cable 3-pin 183cm, EU type (for MIOe-PWR2) |
| 170203180A | Power cable 3-pin 183cm, UK type (for MIOe-PWR2) |
| AMO-2201E | 4 x RS232/422/485 + removable 2.5" drive bay |
| AMO-2202E | 4 x 10/100/1000Base T(X) PoE |
| AMO-2203E | 2-Port isolated CAN-Bus |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.