EN
ARK-2230L-U0A3 Modular Fanless Box PC
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-2200

ARK-2230L-U0A3

Máy tính công nghiệp không quạt dạng box PC với dải nhiệt hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C, nguồn DC 12V (tùy chọn 9-36V), hỗ trợ đa dạng kiểu lắp đặt DIN-Rail/Wall/VESA, thiết kế chuẩn công nghiệp chống rung xốc tốt, trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900 Quad Core.

  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -20 đến 60 °C
  • Nguồn DC 12V jack khóa, tương thích mở rộng nguồn 9-36V
  • Thiết kế không quạt vỏ nhôm độ bền cao, chịu lực rung 3 Grms và sốc 30 G
  • Hỗ trợ linh hoạt lắp đặt Din-Rail, Wall-mount và VESA mount
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
15.300.000đ – 25.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-2230L-U0A3 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (With extended temperature peripherals with 0.7m/s air flow (-20 ~ 60 °C); With 2.5-inch hard disk (0 ~ 40 °C))
Nguồn điện12VDC (9-36V option)
Đầu nối nguồnLockable DC jack
Kiểu lắp đặtDin-Rail mounting, Desk/wall-mounting, VESA mounting
Kích thước (mm)260 x 44 x 140.2
Khối lượng (kg)2.3
Chống rung3 Grms — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis (with SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
ChipsetIntel Celeron J1900 SoC integrated
RAMDDR3L 1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD/SSD · 1× mSATA
GPU7th Gen. Intel Graphic core
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 · 2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE
USB1× USB USB 3.0 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (32 mã)

2006K22310User Manual (Simplified Chinese)
2026K22300China RoHS
1960071555N001Wall mounting kit
2070013990WES7E 64bit ENG/T-CH/S-CH/JP
2070015119WES7P 64bit ENG/T-CH/S-CH/JP
20706WX9ES0095Win10Ent 64bit ENG
96PSA-A60W12W7-3AC-to-DC Adapter, DC12V/5A 60W
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
AMK-R005EDIN Rail mount kits
AMK-V019EVESA mount kits
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB Interface
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB Interface
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe Interface
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface
MOS-1120Y-0202EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1121Y-0202EIsolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1120Y-1402ENon-Isolated RS-232, DB37, 4-Ch, PCIe Interface
MOS-1121Y-1402ENon-Isolated RS-422/485, DB37, 4-Ch, PCIe Interface
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface
MOS-2120-Z1201GigaLAN Ethernet module, mPCIe, RJ45 2-Ch, PCIe I/F
MIOE-PWR2-00A1E9-36V DC input power module
1960071203N102Power Bracket for ARK-2200 Powder Black C
96PSA-A65W19P2-1AC-to-DC Adapter, DC19V/3.42A 65W (for MIOe-PWR2)
1700001524Power cable 3-pin 183cm, USA type (for MIOe-PWR2)
170203183CPower cable 3-pin 183cm, EU type (for MIOe-PWR2)
170203180APower cable 3-pin 183cm, UK type (for MIOe-PWR2)
AMO-2201E4 x RS232/422/485 + removable 2.5" drive bay
AMO-2202E4 x 10/100/1000Base T(X) PoE
AMO-2203E2-Port isolated CAN-Bus

Cấu hình khác cùng dòng ARK-2200

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-2200 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-J021AE Advantech UNO-1300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →