ARK-1123H-EP1A2
Máy tính công nghiệp nhúng không quạt thiết kế siêu nhỏ gọn, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, nguồn 12V DC jack khóa ren chống xê dịch, tích hợp giải pháp ePaper Manager với 500 license kết nối, trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900 Quad Core và RAM 8GB.
- Thiết kế không quạt (Fanless) với vỏ nhôm công nghiệp tản nhiệt hiệu quả
- Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -20°C đến 60°C (với mSATA/SSD/RAM nhiệt độ rộng)
- Đầu vào nguồn 12V DC dạng jack cắm khóa ren chắc chắn
- Khả năng chống va đập 30G và chống rung 3Grms
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (Kèm SSD/mSATA/RAM nhiệt độ mở rộng với luồng khí 0.7m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | Threaded DC jack |
| Kiểu lắp đặt | VESA, DIN Rail, Wall Mounting |
| Kích thước (mm) | 133.8 x 43.1 x 94.2 |
| Khối lượng (kg) | 0.8 |
| Chống rung | 3 Grms với mSATA/SSD, 0.5 Grms với HDD — IEC 60068-2-64 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| Chipset | Intel Atom SoC integrated |
| RAM | DDR3L 1333MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD · 1× mSATA |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel I210 |
| USB | 2× USB 2.0 · 1× USB 3.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size Mini PCIe · 1× Half-size mPCIe |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (29 mã)
| 96PSA-A36W12W7 | AC to DC adapter DC 12V/3A 36W, -20 ~ 60° C |
|---|---|
| 1700001524 | Power Cable 3-pin 180cm, USA type |
| 170203183C | Power Cable 3-pin 180cm, Europe type |
| 170203180A | Power Cable 3-pin 180cm, UK type |
| 1700008921 | Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm |
| AMK-V003E | ARK-112X series VESA mounting kit |
| AMK-R001E | ARK-112X series DIN-rail mounting kit |
| AMK-W001E | ARK-112X series Wall mounting kit |
| 1700023855-01 | 1M lockable HDMI cable |
| 1700023856-01 | 3M lockable HDMI cable |
| AMO-WIFI08E | WIFI802.11a/b/g/n, Atheros AR9462,2T2R |
| 2070013033 | WES7E 64-bit with EN/JP/TC/SC |
| 2070013371 | WE8S 64-bit with EN/JP/TC/SC |
| 2070014792 | WIN10 IoT LTSB_x64_Eng |
| 2070014334 | Win10 IoT Core_x32 V10.1.10586.0 EN |
| 2070014369 | IDP-WR3.1_x64 V1.0.1 EN |
| EPD-230-001 | 2.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| EPD-230-011 | 2.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| EPD-232-001 | 2.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| EPD-232-011 | 2.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| EPD-332-001 | 5.6" Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| EPD-332-011 | 5.6" Wireless ePaper display device solution in 2.4G |
| WISE-3240IOS-41A1E | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Europe |
| WISE-3240IOS-41A1J | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Japan |
| WISE-3240IOS-41A1N | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for North America |
| WISE-3240IOS-41A1T | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Taiwan |
| WISE-3240IOS-41A1C | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for China |
| WISE-3240IOS-41B1E | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in commercial grade for Europe |
| WISE-3240IOS-41B1T | Wireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in commercial grade for Taiwan |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.