EN
Intel Celeron Quad Core J1900 SoC with ePaper Manager IoT Fanless BOX PC
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1100

ARK-1123H-EP1A2

Máy tính công nghiệp nhúng không quạt thiết kế siêu nhỏ gọn, hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -20 đến 60°C, nguồn 12V DC jack khóa ren chống xê dịch, tích hợp giải pháp ePaper Manager với 500 license kết nối, trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900 Quad Core và RAM 8GB.

  • Thiết kế không quạt (Fanless) với vỏ nhôm công nghiệp tản nhiệt hiệu quả
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -20°C đến 60°C (với mSATA/SSD/RAM nhiệt độ rộng)
  • Đầu vào nguồn 12V DC dạng jack cắm khóa ren chắc chắn
  • Khả năng chống va đập 30G và chống rung 3Grms
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
11.600.000đ – 19.100.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1123H-EP1A2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (Kèm SSD/mSATA/RAM nhiệt độ mở rộng với luồng khí 0.7m/s)
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnThreaded DC jack
Kiểu lắp đặtVESA, DIN Rail, Wall Mounting
Kích thước (mm)133.8 x 43.1 x 94.2
Khối lượng (kg)0.8
Chống rung3 Grms với mSATA/SSD, 0.5 Grms với HDD — IEC 60068-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
ChipsetIntel Atom SoC integrated
RAMDDR3L 1333MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD · 1× mSATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB2× USB 2.0 · 1× USB 3.0
Xuất hình2× HDMI
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe · 1× Half-size mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (29 mã)

96PSA-A36W12W7AC to DC adapter DC 12V/3A 36W, -20 ~ 60° C
1700001524Power Cable 3-pin 180cm, USA type
170203183CPower Cable 3-pin 180cm, Europe type
170203180APower Cable 3-pin 180cm, UK type
1700008921Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm
AMK-V003EARK-112X series VESA mounting kit
AMK-R001EARK-112X series DIN-rail mounting kit
AMK-W001EARK-112X series Wall mounting kit
1700023855-011M lockable HDMI cable
1700023856-013M lockable HDMI cable
AMO-WIFI08EWIFI802.11a/b/g/n, Atheros AR9462,2T2R
2070013033WES7E 64-bit with EN/JP/TC/SC
2070013371WE8S 64-bit with EN/JP/TC/SC
2070014792WIN10 IoT LTSB_x64_Eng
2070014334Win10 IoT Core_x32 V10.1.10586.0 EN
2070014369IDP-WR3.1_x64 V1.0.1 EN
EPD-230-0012.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G
EPD-230-0112.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G
EPD-232-0012.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G
EPD-232-0112.9 " Wireless ePaper display device solution in 2.4G
EPD-332-0015.6" Wireless ePaper display device solution in 2.4G
EPD-332-0115.6" Wireless ePaper display device solution in 2.4G
WISE-3240IOS-41A1EWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Europe
WISE-3240IOS-41A1JWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Japan
WISE-3240IOS-41A1NWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for North America
WISE-3240IOS-41A1TWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for Taiwan
WISE-3240IOS-41A1CWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in industrial grade for China
WISE-3240IOS-41B1EWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in commercial grade for Europe
WISE-3240IOS-41B1TWireless EPD 2.4G WiFi Network IoT Router in commercial grade for Taiwan

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2473G-E3AE Advantech UNO-2400
Atom E3845 · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372G-J021AE Advantech UNO-2300
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →