EN
ARK-1124H A3
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1100

ARK-1124H-S6A3U

Máy tính công nghiệp fanless dạng hộp nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt độ mở rộng -20 ~ 60 °C, nguồn 12VDC có khóa jack, hỗ trợ gá DIN-Rail/Wall/VESA, trang bị bộ vi xử lý Intel Atom E3940 Quad Core, RAM DDR3L tối đa 8GB, hỗ trợ hiển thị 2 màn hình 4K độc lập qua HDMI.

  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C (với linh kiện nhiệt độ mở rộng)
  • Nguồn DC 12V có khóa jack an toàn, hỗ trợ tùy chọn mô-đun nguồn 12~24V mở rộng
  • Thiết kế khung vỏ nhôm tản nhiệt fanless, chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G (với SSD)
  • Khả năng lắp đặt linh hoạt với gá DIN-Rail, Wall mounting hoặc VESA mounting
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
13.600.000đ – 22.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1124H-S6A3U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (Với thiết bị ngoại vi nhiệt độ mở rộng: -20 ~ 60 °C (luồng khí 0.7m/s); Với ổ cứng 2.5 inch HDD: 0 ~ 40 °C (luồng khí 0.7m/s))
Nguồn điện12VDC
Đầu nối nguồnLockable DC Jack
Kiểu lắp đặtDIN-Rail, Wall, VESA
Kích thước (mm)133 x 46.4 x 94.2
Khối lượng (kg)0.7
Chống rung3 Grms với SSD, 0.5 Grms với HDD — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL CB, RoHS

Máy tính

CPUIntel Atom E3940
RAMDDR3L 1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA III SSD/HDD Bay · 1× Half-size mSATA
GPUIntel HD Graphics 500
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE
USB4× USB USB 3.0
Xuất hình2× HDMI
Mở rộng1× Full-size miniPCIe · 1× M.2 · 1× iDoor

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)

96PSA-A60W12W7-3A/D 100-240V 60W 12V C14 LOCKABLE DC PLUG
20706WX9ES0057Win10 IoT LTSC 2019 64bit ENG for ARK-1124H
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, EU type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
1700000237Power cable 3-pin 183cm, PSE type
AMK-W001EARK-112X series Wall mounting kit
AMK-V003EARK-112X series VESA mounting kit
AMK-R001EARK-112X series DIN-rail mounting kit
1700023855-011M lockable HDMI cable
1700023856-013M lockable HDMI cable
AMO-WIFI10802.11 a/b/g/n/ac, QCA6174A, 2T2R, w/BT4.1, M.2 2230 E Key
AMO-1101Mechanical kit for 2nd layer expansion
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB Interface
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB Interface
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe Interface
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface
MOS-2220-Z1101EHigh Speed COM module, 1-Ch, USB Interface
MOS-1120Y-0202EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1121Y-0202EIsolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1120Y-1402ENon-Isolated RS-232, 4-Ch, DB37, PCIe I/F
MOS-1121Y-1402ENon-Isolated RS-422/485, 4-Ch, DB37, PCIe I/F
MOS-2120-Z1201Dual Intel I210 GbE LAN, 2-Ch, PCIe I/F
AMO-P01112-24V DC input power module
96PSA-A60W12P2-3AC to DC ADP, 12V/5A 60W (for AMO-P011)

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-2484G-7C21BE Advantech UNO-2400
Celeron 3965U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-137-I23BA Advantech UNO-100
Atom x6425RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3272G-J021AE Advantech UNO-3200
Celeron J1900 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2271G-I331AU Advantech UNO-2200
Atom x7211RE · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →