Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-1124C A3
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 12–12 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1100

ARK-1124C-S1A3

Máy tính công nghiệp không quạt Advantech ARK-1124C-S1A3 hoạt động trong dải nhiệt độ -20 đến 60 °C, trang bị nguồn 12V DC có khóa, khả năng chống chịu va đập/rung động cao, kết hợp cùng vi xử lý Intel Celeron N3350 và 4 cổng nối tiếp RS-232/422/485.

  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -20 đến 60 °C thích hợp cho môi trường công nghiệp
  • Nguồn DC 12V dạng jack có khóa chống tuột, tùy chọn module nguồn dải rộng 12~24V
  • Khả năng chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G khi dùng SSD
  • Thiết kế khung vỏ nhôm tản nhiệt không quạt, hỗ trợ lắp đặt DIN-Rail, Wall, VESA
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
11.100.000đ – 16.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1124C-S1A3 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (With extended temperature peripherals and 0.7m/s air flow (-20 ~ 60 °C); With 2.5-inch HDD and 0.7m/s air flow (0 ~ 40 °C))
Nguồn điện12VDC (Optional 12~24V power module)
Đầu nối nguồnLockable DC Jack
Kiểu lắp đặtDIN-Rail Mounting, Wall Mounting, VESA Mounting
Kích thước (mm)133 x 46.4 x 94.2
Khối lượng (kg)0.7
Chống rung3 Grms with SSD / 0.5 Grms with HDD — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Celeron N3350
ChipsetIntel HD Graphics 500
SocketSoC
RAMDDR3L 1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA III Drive Bay · Half-size mSATA
GPUIntel HD Graphics 500
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE
USB2× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× Full-size mPCIe · 1× iDoor / 2nd layer

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (28 mã)

96PSA-A36W12W7-5A/D 100-240V 36W 12V C6 LOCKABLE DC PLUG
1700001524Power Cable 3-pin 180cm, USA type
170203183CPower Cable 3-pin 180cm, Europe type
170203180APower Cable 3-pin 180cm, UK type
1700008921Power Cable 3-pin 180cm, PSE type
AMK-W001EARK-112X series Wall mounting kit
AMK-V003EARK-112X series VESA mounting kit
AMK-R001EARK-112X series DIN-rail mounting kit
20706WX9ES0061Win10 IoT Ent LTSC 2019 64bit ENG
AMO-1101Mechanical kit for 2nd layer expansion
MOS-2230-Z1201ECANBus module, 2-Ch, USB Interface
MOS-2220-X1101EParallel LPT module, 1-Ch, USB Interface
MOS-2110Z-1201EUSB module, 2-Ch, PCIe Interface
MOS-2120-Z1101EGiga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface
MOS-1130Y-0201EIsolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface
MOS-1110Y-0101EIsolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface
MOS-2220-Z1101EHigh Speed COM module, 1-Ch, USB Interface
MOS-1120Y-0202EIsolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1121Y-0202EIsolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe I/F
MOS-1120Y-1402ENon-Isolated RS-232, 4-Ch, DB37, PCIe I/F
MOS-1121Y-1402ENon-Isolated RS-422/485, 4-Ch, DB37, PCIe I/F
MOS-2120-Z1201Dual Intel I210 GbE LAN, 2-Ch, PCIe I/F
AMO-P01112-24V DC input power module Operating temp. -20~60 °C
96PSA-A60W12P2-3AC to DC ADP, 12V/5A 60W (for AMO-P011)
1702002600Power cord 3-pin 183cm, USA type (for AMO-P011)
1702002605Power cord 3-pin 183cm, EU type (for AMO-P011)
1702031801Power cord 3-pin 183cm, UK type (for AMO-P011)
1700000237Power cord 3-pin 183cm, PSE type (for AMO-P011)

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5320-x6425P Arbor ARES-5300
Atom x6425RE Processor · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-226-1J64-R8S128 Arbor SB-226
Celeron J6412 CPU Elkhart Lake (2.0 GHz/2.6GHz) · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3300-J1900 Arbor IEC-3300
Celeron J1900 (soldered onboard) · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →