Bỏ qua tới nội dung
EN
ARK-1123C A4
  • -30~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Tải datasheet →
Máy tính công nghiệp Advantech ARK-1100

ARK-1123C-S3A4

Máy tính nhúng công nghiệp không quạt Advantech ARK-1123C A4 có kích thước siêu nhỏ gọn, hỗ trợ dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến 70°C, giắc cắm nguồn DC khóa ren chống sút. Máy trang bị vi xử lý Intel Atom E3825, 2 cổng mạng GbE LAN, 2 cổng nối tiếp RS-232/422/485 và khay ổ cứng 2.5 inch.

  • Thiết kế không quạt nhỏ gọn, vỏ nhôm tản nhiệt tối ưu
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 70°C (với SSD/mSATA/RAM dải nhiệt rộng)
  • Đầu cắm nguồn DC 12V thiết kế dạng ren vặn an toàn chống sút
  • Hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt: VESA, DIN-Rail, Wall Mount
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
10.200.000đ – 15.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARK-1123C-S3A4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-30 ~ 70 °C (with extended temperature SSD/mSATA/RAM and 0.7m/s airflow (0 ~ 40°C with standard components))
Nguồn điện12 VDC
Đầu nối nguồnThreaded DC jack
Kiểu lắp đặtVESA, DIN Rail, Wall Mounting
Kích thước (mm)133.8 x 43.1 x 94.2
Khối lượng (kg)0.8
Chống rung3 Grms with mSATA/SSD; 0.5 Grms with HDD — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Atom E3825
ChipsetIntel Atom SoC integrated
SocketSoC
RAMDDR3L 1066MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay (Max Height 9.5mm) · Half-size mSATA
GPUIntel Atom SoC Integrated Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

96PSA-A36W12W7-5AC to DC adapter DC 12V/3A 36W, -20 ~ 60° C
1700001524Power Cable 3-pin 180cm, USA type
170203183CPower Cable 3-pin 180cm, Europe type
170203180APower Cable 3-pin 180cm, UK type
1700008921Power Cable 3-pin PSE Mark 183cm
AMK-V003EARK-112X series VESA mounting kit
AMK-R001EARK-112X series DIN-rail mounting kit
AMK-W001EARK-112X series Wall mounting kit
20706WX9ES0089Windows 10 IoT Enterprise 2019 LTSC 64bit 1809 ENU (OS size around 15.5GB)

Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARK-1100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-5310-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 4× COM · 3× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-530WT-E3845 Arbor ARES-530
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1231 Arbor ARES-1200
Celeron N2930 (Bay Trail SoC) · 16× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-2J64-R8S128 Arbor SB-244
Celeron J6412 Quad Core CPU Elkhart Lake (2.0GHz/2.6GHz) · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →