ARK-1124H-S6A3
Máy tính công nghiệp fanless dạng hộp nhỏ gọn, hoạt động trong dải nhiệt độ mở rộng -20 ~ 60 °C, nguồn 12VDC có khóa jack, hỗ trợ gá DIN-Rail/Wall/VESA, trang bị bộ vi xử lý Intel Atom E3940 Quad Core, RAM DDR3L tối đa 8GB, hỗ trợ hiển thị 2 màn hình 4K độc lập qua HDMI.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C (với linh kiện nhiệt độ mở rộng)
- Nguồn DC 12V có khóa jack an toàn, hỗ trợ tùy chọn mô-đun nguồn 12~24V mở rộng
- Thiết kế khung vỏ nhôm tản nhiệt fanless, chống rung 3 Grms và chống sốc 30 G (với SSD)
- Khả năng lắp đặt linh hoạt với gá DIN-Rail, Wall mounting hoặc VESA mounting
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (Với thiết bị ngoại vi nhiệt độ mở rộng: -20 ~ 60 °C (luồng khí 0.7m/s); Với ổ cứng 2.5 inch HDD: 0 ~ 40 °C (luồng khí 0.7m/s)) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12VDC |
| Đầu nối nguồn | Lockable DC Jack |
| Kiểu lắp đặt | DIN-Rail, Wall, VESA |
| Kích thước (mm) | 133 x 46.4 x 94.2 |
| Khối lượng (kg) | 0.7 |
| Chống rung | 3 Grms với SSD, 0.5 Grms với HDD — IEC 60068-2-64, random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UL CB, RoHS |
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3940 |
|---|---|
| RAM | DDR3L 1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA III SSD/HDD Bay · 1× Half-size mSATA |
| GPU | Intel HD Graphics 500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000 Mbps Intel i210 GbE |
| USB | 4× USB USB 3.0 |
| Xuất hình | 2× HDMI |
| Mở rộng | 1× Full-size miniPCIe · 1× M.2 · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (27 mã)
| 96PSA-A60W12W7-3 | A/D 100-240V 60W 12V C14 LOCKABLE DC PLUG |
|---|---|
| 20706WX9ES0057 | Win10 IoT LTSC 2019 64bit ENG for ARK-1124H |
| 1702002600 | Power cable 3-pin 183cm, USA type |
| 1702002605 | Power cable 3-pin 183cm, EU type |
| 1702031801 | Power cable 3-pin 183cm, UK type |
| 1700000237 | Power cable 3-pin 183cm, PSE type |
| AMK-W001E | ARK-112X series Wall mounting kit |
| AMK-V003E | ARK-112X series VESA mounting kit |
| AMK-R001E | ARK-112X series DIN-rail mounting kit |
| 1700023855-01 | 1M lockable HDMI cable |
| 1700023856-01 | 3M lockable HDMI cable |
| AMO-WIFI10 | 802.11 a/b/g/n/ac, QCA6174A, 2T2R, w/BT4.1, M.2 2230 E Key |
| AMO-1101 | Mechanical kit for 2nd layer expansion |
| MOS-2230-Z1201E | CANBus module, 2-Ch, USB Interface |
| MOS-2220-X1101E | Parallel LPT module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-2110Z-1201E | USB module, 2-Ch, PCIe Interface |
| MOS-2120-Z1101E | Giga LAN Ethernet module, 1-Ch, PCIe Interface |
| MOS-1130Y-0201E | Isolated CANBus, 2-Ch, DB9, PCIe Interface |
| MOS-1110Y-0101E | Isolated 16 DI/8 DO, 1-Ch, DB37, PCIe Interface |
| MOS-2220-Z1101E | High Speed COM module, 1-Ch, USB Interface |
| MOS-1120Y-0202E | Isolated RS-232, 2-Ch, DB9, PCIe I/F |
| MOS-1121Y-0202E | Isolated RS-422/485, 2-Ch, DB9, PCIe I/F |
| MOS-1120Y-1402E | Non-Isolated RS-232, 4-Ch, DB37, PCIe I/F |
| MOS-1121Y-1402E | Non-Isolated RS-422/485, 4-Ch, DB37, PCIe I/F |
| MOS-2120-Z1201 | Dual Intel I210 GbE LAN, 2-Ch, PCIe I/F |
| AMO-P011 | 12-24V DC input power module |
| 96PSA-A60W12P2-3 | AC to DC ADP, 12V/5A 60W (for AMO-P011) |
Cấu hình khác cùng dòng ARK-1100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.