Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-309D (i7-10510U)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-300

UPC-309D-3

Máy tính công nghiệp dạng hộp fanless, thiết kế modular, mặt trước hợp kim nhôm cường lực, chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng tuỳ chọn), nguồn vào 9-36V DC tuỳ chọn. Cấu hình I/O phong phú với 5 cổng COM và 9 cổng USB, 2 LAN Gigabit — phù hợp ứng dụng ngành chế tạo máy cần nhiều thiết bị ngoại vi. Cấu hình dùng CPU Intel Core i7-10510U 4 nhân, RAM tối đa 16GB DDR4.

  • Thiết kế modular, fanless, mặt trước hợp kim nhôm cường lực
  • I/O phong phú: 9x USB, 5x RS232 (2x RS485 tuỳ chọn)
  • Hỗ trợ tuỳ biến: Custom BIOS, System Encryption, Custom LOGO

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-309D-3 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature optional)
Kiểu lắp đặtVESA Bracket
Kích thước (mm)300 x 160 x 50 (with bracket: 337 x 160 x 53.2)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i7-10510U
RAMDDR4 2133MHz SO-DIMM · 1 khe khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM5× RS232 (2x RS485 optional), supports 5V/12V
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0 · 5× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →