Máy tính công nghiệp CESIPC
UPC-300
Một dòng, 32 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 19 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Máy hộp rời, không kèm màn hình.
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
CPU
Hiện 32 / 32 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| UPC-302A-1 | Core i3-1215U | 0~50°C Không quạt · — | — — | ||
| UPC-302A-2 | Core i5-1235U | 0~50°C Không quạt · — | — — | ||
| UPC-302A-3 | Core i7-1250U | 0~50°C Không quạt · — | — — | ||
| UPC-302B | Core i3-1215U | 0~50°C Không quạt · — | 2 LAN — | ||
| UPC-302D | Core i3-1215U | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-302F | Core i3-1215U (6 nhan/8 luong, 1.2-4.4GHz, cache 10MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-306A | Celeron J1900 | 0~50°C Không quạt · — | — — | ||
| UPC-306A-1 | Celeron J1900, 2.0-2.42GHz, 4 cores, 4 threads, 2M Cache, 22nm | — Không quạt · — | 8 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-306D | Celeron J1900 | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-306F | Celeron J1900 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.4GHz, cache 2MB, do hoa Intel HD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-307A | Celeron J6412 | 0~50°C Không quạt · — | — — | ||
| UPC-307D | Celeron J6412 | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-307F | Celeron J6412 (4 nhan/4 luong, 2.0-2.6GHz, cache 1.5MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-308A-1 | Core i3-7100U Dual Core, 2.4 GHz, 4M Cache | — Không quạt · — | 8 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-308A-2 | Core i5-7200U Dual Core, 2.50-3.10 GHz, 4M Cache | — Không quạt · — | 8 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-308A-3 | Core i7-7500U Dual Core, 2.70-3.50 GHz, 4M Cache | — Không quạt · — | 8 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309A-1 | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309A-2 | Core i5-10210U | 0~50°C Không quạt · — | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309A-3 | Core i7-10510U | 0~50°C Không quạt · — | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309C | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309C-1 | i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309C-2 | i5-10210U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309C-3 | i7-10510U | 0~50°C Không quạt · — | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309D | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309D-1 | Core i3-10110U | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309D-2 | Core i5-10210U | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309D-3 | Core i7-10510U | 0~50°C Không quạt · — | 5 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309F | Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · 9–36 VDC | 4 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309R | Core i3-10110U (2 nhan/4 luong, 2.1-4.1GHz, cache 4MB, do hoa Intel UHD Graphics) | 0~50°C Có quạt · — | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309R-1 | i3-10110U | 0~70°C Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309R-2 | i5-10210U | 0~70°C Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 2 LAN — | ||
| UPC-309R-3 | i7-10510U | 0~70°C Không quạt · 9–36 VDC | 6 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.