Bỏ qua tới nội dung
EN
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-300

UPC-309R-1

Máy tính công nghiệp dạng module, khung nhôm, thiết kế fanless chống rung, nguồn dự phòng kép (redundant) kèm đèn cảnh báo, dải nhiệt hoạt động 0~70°C (mở rộng tùy chọn), dùng CPU Intel Core thế hệ 10 i3-10110U.

  • Nguồn dự phòng kép (Redundant Power Supply) kèm đèn cảnh báo
  • Khung nhôm, thiết kế fanless không quạt
  • Dải nhiệt hoạt động rộng 0~70°C (mở rộng tùy chọn)
  • 6x COM RS232 hỗ trợ 5V/12V, 6x USB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-309R-1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 70 °C (extended temperature range optional)
Nguồn điện9~36V (optional, nominal 12V DC)
Đầu nối nguồn2 Pin Phoenix Connector
Kiểu lắp đặtVESA Brackets
Kích thước (mm)300x160x50 (with bracket: 337x160x53.2)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel i3-10110U
RAMDDR4 2133MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232 (2x RS485 optional), supports 5V/12V, DB9
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0 Type-A · 2× USB USB2.0 Type-A
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DA-1200-N97-R10 Cincoze DA-1200
Alder Lake-N Processor N97 · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i3-R10 Cincoze DI-1100
Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →