Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-302A (i5-1235U)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-300

UPC-302A-2

Máy tính công nghiệp dạng hộp fanless thuộc dòng UPC-30XA, vỏ nhôm hợp kim 6063, chịu nhiệt vận hành 0~50°C (mở rộng -40~70°C tuỳ chọn), nguồn vào 9-36V DC tuỳ chọn, MTBF 60.000 giờ. Cấu hình dùng CPU Intel Core i5-1235U (thế hệ 12), RAM 8GB DDR5, lưu trữ M.2 SSD 256GB.

  • Thiết kế fanless, board-to-board cho độ ổn định cao
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, công nghệ i-Door
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC tuỳ chọn, khối cực Phoenix 3 chân
  • Vỏ nhôm hợp kim 6063, gắn Mount Bracket / VESA

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-302A-2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (-40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtMount Bracket, VESA Mount
Kích thước (mm)300 x 160 x 50 (with bracket: 337 x 160 x 53.2)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, FCC, BIS, EN 55032, EN 55035, ISO9001:2015

Máy tính

CPUIntel Core i5-1235U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel I210
USB2× USB USB2.0 · 4× USB USB3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DV-1000-R10 Cincoze DV-1000
Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1302-R10 Cincoze DS-1300
10th Generation Intel Xeon / Core Series Processors · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i5-R10 Cincoze DI-1200
Core i5-1245UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1100-i7-R10 Cincoze DI-1100
Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1000-i5-R11 Cincoze DI-1000
Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →