Bỏ qua tới nội dung
EN
CESIPC UPC-306D (Celeron J1900)
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-300

UPC-306D

Máy tính công nghiệp không quạt dòng UPC-302D của CESIPC, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (tuỳ chọn mở rộng -40~70°C), nguồn vào DC rộng 9-36V, hỗ trợ tới 9 cổng USB (4x USB2.0 + 5x USB3.0), LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, phù hợp hệ thống sân bay, kiosk, POS, sản xuất thông minh và tự động hoá phòng lab. Trang bị CPU Intel Celeron J1900.

  • 9 cổng USB (4x USB2.0 + 5x USB3.0) cho khả năng kết nối thiết bị ngoại vi phong phú
  • Thiết kế không quạt, board-to-board cho độ ổn định cao
  • LEGO MODE với card chức năng tuỳ biến, công nghệ i-Door
  • Dải nhiệt hoạt động 0~50°C, tuỳ chọn mở rộng -40~70°C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-306D trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtBracket Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)300 x 160 x 50 mm (cutout 337 x 160 x 53.2 mm)
Khối lượng (kg)3.7
Chứng nhậnCE, FCC, EN 55032, EN 55035, EN IEC 61000-3-2, ISO 9001:2015 (factory certification)

Máy tính

CPUCeleron J1900
RAMDDR3L · tối đa 8GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB4× USB USB 2.0 · 5× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộngLEGO MODE Function Card

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng UPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-247-J1N1AO Advantech UNO-200
Celeron J3455 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DX-1200-R10 Cincoze DX-1200
Core / Pentium / Celeron (BTL-S / 14th / 13th / 12th Gen) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DS-1102-R20 Cincoze DS-1100
Core / Pentium / Celeron 7th/6th Generation · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1200-N42-R10 Cincoze DC-1200
Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DC-1100-R10 Cincoze DC-1100
Atom E3845 · 4× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →