Bỏ qua tới nội dung
EN
UPC-309C-1 - i3-10110U Version
  • 0~50°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Máy tính công nghiệp CESIPC UPC-300

UPC-309C-1

Máy tính công nghiệp dạng module, khung nhôm, thiết kế fanless chống rung, dải nhiệt hoạt động 0~50°C (mở rộng tùy chọn), nguồn DC 9~36V tùy chọn, dùng CPU Intel Core thế hệ 10 i3-10110U.

  • Khung nhôm, thiết kế fanless không quạt
  • Nguồn DC 9~36V tùy chọn, có AT/ATX
  • Khe cắm 1x SIM + 1x TF, hỗ trợ kết nối di động
  • 4x COM RS232 hỗ trợ 5V/12V, 4x USB3.0

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UPC-309C-1 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-10110U3.806

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature range optional)
Kiểu lắp đặtVESA Brackets
Kích thước (mm)300x160x50 (with bracket: 337x160x53.2)
Khối lượng (kg)3.2
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel i3-10110U
RAMDDR4 2133MHz SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 (2x RS485 optional), supports 5V/12V, DB9
LAN2× 10/100/1000Mbps Intel i211
USB4× USB USB3.0 Type-A (up to 6)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× SIM+TF slot

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Brackets
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng UPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ARES-1980-1115G4E Arbor ARES-1900
Core i3-1115G4E · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-244-11115G4-R8S128 Arbor SB-244
Core i3-1115G4 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ARES-1230-E Arbor ARES-1200
Quad-Core Processor N2930 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SB-122-11315U Arbor SB-122
13th Core i3-1315U Processor (Raptor Lake U series) · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
DI-1200-i3-R10 Cincoze DI-1200
Core i3-1215UE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
IEC-3367-1115G4 Arbor IEC-3300
Core i3-1115G4 · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →