SKY-6420-R48A1
Máy chủ GPU dạng Rackmount 4U công nghiệp Advantech SKY-6420-R48A1 được trang bị nguồn dự phòng 3+1 4800W đạt chuẩn 80 PLUS Platinum, hệ thống 6 quạt thay nóng hot-swappable và thiết kế chống rung/sốc vượt trội. Máy chủ hỗ trợ 2 vi xử lý 2nd Gen Intel Xeon Scalable (TDP lên tới 160W), RAM DDR4 ECC/Optane PMem tối đa 6TB cùng khả năng mở rộng tới 10 card GPU double-deck PCIe x16 cho các ứng dụng tính toán hiệu năng cao.
- Nguồn dự phòng 3+1 công suất 4800W đạt chứng nhận 80 PLUS Platinum
- Hệ thống làm mát 6 quạt 12cm tính năng Hot-Swappable và tùy chọn module quạt bên ngoài
- Thiết kế chuẩn Rackmount 4U tối ưu cho môi trường công nghiệp
- Khả năng chống rung 0.25 Grms và chống sốc 5G
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 35 °C (0 ~ 30°C cho NVidia Tesla V100) |
|---|---|
| Nguồn điện | 100-127 VAC / 200-240 VAC |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount (4U) |
| Kích thước (mm) | 438 x 176 x 770 |
| Khối lượng (kg) | 39 |
| Chống rung | 0.25 Grms — 5 ~ 500 Hz |
| Chứng nhận | 80 PLUS Platinum |
Máy tính
| CPU | 2nd Gen Intel Xeon Scalable Processors |
|---|---|
| Chipset | Intel C622 |
| Socket | Dual Socket P LGA-3647 |
| RAM | DDR4 2666/2933 MHz ECC RDIMM / LRDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory · 24 khe · tối đa 6144GB |
| Lưu trữ | 12× 3.5" Front Accessible / Hot Swap (supports 2.5"/3.5" drive) · 1× M.2 2280 (SATA + PCIe x2) |
| GPU | Aspeed AST2500 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 12 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× Rear (Optional) · 2× Internal connector |
|---|---|
| LAN | 2× 10GbE Intel X557-AT2 · 1× Dedicated NIC for IPMI |
| USB | 2× USB USB 3.0 (Front) · 3× USB USB 3.0 (2 x USB 3.0, 1 x USB 3.0 Type-A Rear) |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 10× PCIe x16 · 1× PCIe x16 · 1× PCIe x16 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)
| PCA-TPM-00A1E | TPM Module |
|---|---|
| 1700019414 | COM port cable (1 port) |
| 968AE00066 | Slide Rail |
| 1700024753-01 | GPU Power cable for CPU-8P (15CM) For Tesla GPU card with CPU-8P connector |
| 1700030122-01 | GPU Power cable for PCIE 8P+8P (30CM) For Quadro/RTX/Titan GPU card with PCIe power connector |
| 1700035589-01 | GPU power cable for 12V2x6 (30cm, 300W) for new generation GPU card with 12V2x6 connector |
| 96CB-MSASH-MSASH-1 | mSASHD to mSASHD 100cm for RAID card cable out at top side |
| 1700025065-01 | mSASHD to mSASHD 85cm for RAID card cable out at rear side |
| 98R16420100 | Internal hot-swappable FAN kit (Front) |
| 98R16420200 | Internal hot-swappable FAN kit (Rear) |
| 98R16420300 | External Optional FAN Kit (Left) |
| 98R16420400 | External Optional FAN Kit (Right) |
| 98R16420500 | Optional top cover for RTX / Titan GPU card. With this cover, system will exceed standard 4U height |
| 1700027928-01 | UL Power core (125V,15A) |
| 1700027909-02 | BSMI Power Core (125V,15A) |
| 1702002605 | EU Power Core (250V,10A) |
Cấu hình khác cùng dòng SKY-6400
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.