EN
SKY-6400-R20B1
Máy tính công nghiệp Advantech SKY-6400

SKY-6400-R20B1

Máy chủ GPU công nghiệp dạng 4U Rackmount hỗ trợ 2 vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ 2, nguồn dự phòng 2000W 1+1 chuẩn 80 PLUS Platinum, thiết kế chịu rung xóc công nghiệp và khả năng mở rộng lên tới 4 card GPU x16 double-deck.

  • Kích thước 4U Rackmount công nghiệp, hỗ trợ 3 quạt hệ thống 12cm thiết kế dễ bảo trì
  • Nguồn dự phòng 1+1 2000W 80 PLUS Platinum
  • Khả năng chống rung 0.25 Grms và chống sốc 10G hoạt động bền bỉ
  • Hỗ trợ 2 vi xử lý Intel Xeon Scalable thế hệ thứ 2 (Dual Socket P LGA-3647, TDP lên tới 205W)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
99.400.000đ – 162.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã SKY-6400-R20B1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 35 °C (0 ~ 30°C cho NVidia Tesla P100/V100)
Nguồn điện200-240VAC
Kiểu lắp đặtRackmount 4U
Kích thước (mm)435 x 177 x 673
Khối lượng (kg)38
Chống rung0.25 Grms (Operating) / 2 G (Non-Operating) — 5 ~ 500 Hz

Máy tính

CPUIntel Xeon Scalable
ChipsetIntel C621
SocketSocket P LGA-3647
RAMDDR4 2666/2933 MHz ECC RDIMM/LRDIMM / Intel Optane DC Persistent Memory · 12 khe · tối đa 2000GB
Lưu trữ8× 3.5"/2.5" Hot Swap · 2× 2.5" Internal · 2× M.2 2242 SATA
GPUAspeed AST2500
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I210AT
USB4× USB USB 3.0 · 3× USB USB 2.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng4× PCIe x16 · 4× PCIe x4 · 1× PCIe x8

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (13 mã)

PCA-AUDIO-HDA1EHD Audio-card
PCA-TPM-00B1ETPM Module
1700002204Dual port USB cable (27 cm) with bracket
1700020277-01Dual port USB 3.0 cable (30 cm) with bracket
1701090401COM port cable with bracket
9680016858Slide Rail
1960071739N100Hold-down bar for Quadro/RTX/Titan GPU card
1992610020Rubber for Quadro/RTX/Titan GPU card, to pair with hold-down bar
1960081603N111LGA-3647 narrow CPU cooler for 4U chassis (205W)
1700027928-01UL Power core (125V,15A)
1700027909-02BSMI Power Core (125V,15A)
1702002605EU Power Core (250V,10A)
1700035590-0112V2x6 power cable (300W), CPU8P (M) to 16Pin (VT type)

Cấu hình khác cùng dòng SKY-6400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng SKY-6400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

SKY-640-2R20A1 Advantech SKY-600
Dual 3rd Gen. Intel Xeon Scalable processors · 2× COM · 5× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-6200-R20B1 Advantech SKY-6200
Xeon Scalable · 3× COM · 4× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-6100-R12B1E Advantech SKY-6100
Dual 2nd Gen Intel Xeon Scalable · 2× COM · 3× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8232DV2-A000E Advantech SKY-8200
3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →