EN
Bo mạch CPU 3U CompactPCI Intel Quad-Core Atom E3845
Module & mở rộng Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI

MIC-3329C1-D2E

Bo mạch máy tính công nghiệp 3U CompactPCI 8HP tản nhiệt thụ động, trang bị CPU Intel Atom E3845, 4GB RAM ECC hàn bo, tích hợp cổng kết nối M12 GbE và DB9 COM, đạt chuẩn đường sắt EN50155 và EN50121-4.

  • Tản nhiệt thụ động (fanless) hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -40 ~ 70°C
  • Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp đường sắt EN50121-4 và EN50155
  • Bộ vi xử lý Intel Atom E3845 4 nhân tiết kiệm năng lượng (TDP 10W)
  • Bộ nhớ RAM 4GB DDR3L-1333 ECC được hàn trực tiếp trên bo mạch chống rung lắc

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3329C1-D2E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Fanless)
Kiểu lắp đặt3U CompactPCI chassis
Kích thước (mm)100 x 160
Chống rung2Grms — X,Y,Z 1H/axis, w/o HDD
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, EN50121-4, EN50155, PICMG2.0 R3.0, PICMG2.1 R2.0

Máy tính

CPUIntel Atom E3845
ChipsetIntegrated in processor
RAMDDR3L-1333 · tối đa 4GB
Lưu trữ1× SATA connector · 1× CFast socket
GPUIntegrated in processor
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× DB9
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel WGI210 SLJXR · 2× 10/100/1000 Mbps
USB1× USB 2.0 · 1× USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× CompactPCI Interface J1 · 1× CompactPCI Interface J2

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

MIC-39553U CPCI 4 or 8 ports RS232/422/485 communication card, with RIO support
MIC-39583U CPCI 4/2 port RJ45 or M12 X-code Gigabit Ethernet Card, with RIO support
MIC-30224U enclosure for 3U cards, with RIO support
MIC-30233U enclosure for 3U cards, with RIO support

Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →