Bỏ qua tới nội dung
EN
MIC-3332C1-D1E - 3U CompactPCI Intel 6th Gen Core i7 Processor Blade (8HP, 6x GbE LAN, 2.5" SATA, CFast, Micro-SD)
  • -25~70°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 1Cổng COM
  • 6Cổng LAN
Tải datasheet →
Module & mở rộng Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI

MIC-3332C1-D1E

Bo mạch vi xử lý CompactPCI 3U chuẩn công nghiệp kích thước 8HP, thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn ngành đường sắt EN50155 và EN50121-4, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng -25~70°C. Trang bị bộ vi xử lý Intel Core i7-6822EQ, 8GB RAM DDR4 hàn onboard, 6 cổng GbE LAN mặt trước, hỗ trợ lưu trữ 2.5" SATA, CFast và Micro-SD.

  • Thiết kế chuẩn 3U CompactPCI (8HP) độ bền cao, đạt tiêu chuẩn EN50155 & EN50121-4 cho ứng dụng đường sắt và quân sự
  • Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng từ -25°C đến 70°C, chống rung xóc mạnh (2 Grms, 10 G shock)
  • Tích hợp 6 cổng GbE LAN RJ45 mặt trước (4 cổng trên XTM-2, 2 cổng trên 4HP, hỗ trợ tùy chọn M12 X-code)
  • Bộ vi xử lý Intel Core i7-6822EQ thế hệ thứ 6 kết hợp 8GB RAM DDR4 2133MHz hàn cứng onboard

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3332C1-D1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 70 °C
Đầu nối nguồnCPCI J1/J2 Connectors
Kiểu lắp đặt3U CompactPCI Chassis
Kích thước (mm)160.00 x 100.00 (Slot width: 8HP)
Chống rung2 Grms — with SSD and CFast
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, PICMG 2.0 R3.0, PICMG 2.1 R2.0, EN50155, EN50121-4

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetIntel CM236
RAMDDR4 · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA connector · CFast socket · Micro-SD socket
GPUIntel Integrated Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 (Pin header)
LAN6× 10/100/1000 Mbps Intel WGI210IT
USB2× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× RTM Interface (4HP J2)

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

MIC-39553U CPCI 4 or 8-port RS232/422/485 communication card, with RIO support
MIC-39583U CPCI 4/2 port RJ45 or M12 X-code Gigabit Ethernet Card, with RIO support
MIC-30224U enclosure for 3U cards, with RIO and FAN support
MIC-30233U enclosure for 3U cards, with RIO and FAN support

Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ITX-i89H0 (BTO) Arbor ITX-i89
Xeon E3-1505L V5 Quad-core 2.0GHz (Base) / 2.8GHz (Turbo) · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i90U0D-7600U Arbor EmETXe-i90
Core i7-7600U 3.9GHz · 2× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-6300U Arbor EmETXe-i89
Core i5-6300U 2.3GHz (Base)/2.8GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-a10M3-V1807B Arbor EmETXe-a10
AMD Ryzen Embedded V1807B · 2× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →