Bỏ qua tới nội dung
EN
ITX-i89H0 (BTO) Intel® Xeon® Processor E3-1505L/CM236 PCH Mini-ITX Motherboard
Module & mở rộng Arbor ITX-i89

ITX-i89H0 (BTO)

Bo mạch chủ Mini-ITX công nghiệp, chịu dải nhiệt mở rộng -20 ~ 70°C, độ ẩm tới 95% không ngưng tụ, nguồn DC 12V qua jack. CPU Intel Xeon E3-1505L V5 hàn chết trên board (tuỳ chọn E3-1515M V5), hỗ trợ RAM ECC, xuất hình đồng thời 2 DisplayPort và 1 HDMI.

  • CPU Intel® Xeon® 6th Gen hàn chết trên board (BTO)
  • Tích hợp Gigabit Ethernet
  • Hỗ trợ RAM ECC
  • 2 cổng DisplayPort và 1 cổng HDMI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i89H0 (BTO) trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C

Máy tính

CPUIntel Xeon E3-1505L V5 Quad-core 2.0GHz (Base) / 2.8GHz (Turbo)
ChipsetIntel CM236
SocketSoldered onboard (soldered onboard, BTO)
RAMDDR4 SO-DIMM, ECC supported · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2× Serial ATA 600MB/s · NGFF M.2 M-Key socket cho SSD
GPUIntegrated Intel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM1× UART connector
LAN1× Gigabit Ethernet Intel i219LM GbE PHY
USB4× USB USB 2.0 · 6× USB USB 3.0/2.0
Xuất hình1× HDMI · 2× DisplayPort
Mở rộng1× PCIe x16 Gen3.0 slot · 1× NGFF M.2 E-Key socket · 1× LPC interface · Keyboard/Mouse

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-06-89H0Cable kit: 2x SATA cables, 1x SATA Power cable, 1x COM cable, 1x USB cable, 1x USB 3.0 cable

Cấu hình khác cùng dòng ITX-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITX-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MIC-3332C1-S1E Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI
Core i7-6822EQ · 1× COM · 2× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →