Bỏ qua tới nội dung
EN
ITX-i89QC
Module & mở rộng Arbor ITX-i89

ITX-i89QC

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn Mini-ITX chạy được dải nhiệt 0~60°C, độ ẩm 10~90% không ngưng tụ, cấp nguồn linh hoạt qua jack DC-in 9-24V hoặc đầu ATX nội bộ. Hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 7/6 socket LGA1151, RAM DDR4 SO-DIMM tối đa 32GB, hai cổng Gigabit Ethernet tích hợp, xuất hình tới 3 cổng HDMI.

  • Hỗ trợ CPU Intel Core thế hệ 7/6 socket LGA1151
  • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet
  • 1 khe PCIe x4, 1 khe Mini-card, 1 khe mSATA
  • Hỗ trợ 3 cổng HDMI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i89QC trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Nguồn điện9-24V
Đầu nối nguồn9V-24V DC-in jack or internal 2-pin 9V-24V ATX connector
Kích thước (mm)170 x 170 (6.7" x 6.7")

Máy tính

CPUIntel Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151)
ChipsetIntel PCH Q170
SocketLGA1151
RAMDDR4 SO-DIMM non-ECC 2133MHz · 2 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ4× SATA 600MB/s (RAID 0,1,5,10) · mSATA (Full Size)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM4× RS-232 · 2× RS-232/422/485
LAN2× Gigabit Intel i211AT (PCIe GbE controller) / i219LM (PCIe GbE PHY)
USB2× USB USB 3.0/2.0 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình3× HDMI
Mở rộng1× PCIe x4 Gen 3.0 · 1× Mini-card (Half Size) · 1× SIM card holder

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng ITX-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITX-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i91Q1 Arbor MB-i91
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i89Q9 Arbor MB-i89
Core i7/i5/i3 / Pentium (LGA1151) · 10× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →