EN
Bo mạch mở rộng phía sau Rear I/O (RIO) 3U CompactPCI
Module & mở rộng Advantech MIC-3000 · blade CompactPCI

MIC-3329R1-D1E

Bo mạch Rear I/O (RIO) dành cho bo mạch chủ 3U CompactPCI MIC-3329, cung cấp cổng xuất tín hiệu mặt sau gồm 2x RJ45 GbE, 2x USB 2.0, 1x VGA và 2x COM RS232/422/485.

  • Bo mạch RIO hỗ trợ mở rộng cổng giao tiếp mặt sau cho hệ thống 3U CompactPCI MIC-3329
  • Cung cấp 2 cổng RJ45 GbE, 2 cổng USB 2.0, 1 cổng VGA và 2 cổng COM DB9
  • Hỗ trợ chế độ truyền thông nối tiếp RS232/422/485 trên các cổng COM

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã MIC-3329R1-D1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C
Kiểu lắp đặtRear I/O slot in 3U CompactPCI chassis
Kích thước (mm)100 x 160
Chống rung2Grms — X,Y,Z 1H/axis, w/o HDD
Chứng nhậnFCC Class A, CE, RoHS, EN50121-4, EN50155, PICMG2.0 R3.0, PICMG2.1 R2.0

Máy tính

Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× DB9 RS232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB 2.0
Xuất hình1× VGA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

MIC-39553U CPCI 4 or 8 ports RS232/422/485 communication card, with RIO support
MIC-39583U CPCI 4/2 port RJ45 or M12 X-code Gigabit Ethernet Card, with RIO support
MIC-30224U enclosure for 3U cards, with RIO support
MIC-30233U enclosure for 3U cards, with RIO support

Cấu hình khác cùng dòng MIC-3000 · blade CompactPCI

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng MIC-3000 · blade CompactPCI và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →