Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-iX700-WT-x7211RE
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmCORE

EmCORE-iX700-WT-x7211RE

Bo mạch nhúng 3.5 inch dòng WT chịu nhiệt mở rộng -40~85°C, nguồn vào DC 12V, phù hợp thiết bị công nghiệp ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt. Trang bị CPU Intel Atom x7211RE (Amston Lake), RAM DDR5, hai cổng LAN 2.5GbE.

  • Dòng WT chịu nhiệt mở rộng -40~85°C, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
  • CPU Intel Atom x7211RE (Amston Lake) hàn chết trên board, độ bền cao
  • Hai cổng Ethernet 2.5 Gigabit Intel i226
  • Xuất hình 3 ngõ độc lập: LVDS, DisplayPort 1.4, HDMI 2.0b

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-iX700-WT-x7211RE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (WT-series)

Máy tính

CPUIntel® Atom™ Processor x7211RE
SocketSoldered onboard
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữSATA 3.0 · M.2 M-key 2280 (PCIe x1 / SATA 3.0)
GPUIntegrated Intel® Gen 12 UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485 selectable
LAN2× 2.5GbE Intel i226 PCIe
USB2× USB USB 3.2 Gen 2 · 4× USB USB 2.0
Xuất hình1× Analog RGB · 1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4 · 1× LVDS (Dual Channel 24-bit)
Mở rộng1× M.2 E-key 2030 · 1× M.2 B-key 3042/3052

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-07-X700-00Cable kit (1 x AUDIO cable, 2 x COM port latching cables, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 2 x USB cable)

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmCORE-i2305-WT-E3845 Arbor EmCORE-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-4305UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Celeron 4305UE 2.2GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
EmETX-i2304-WT-E3845 Arbor EmETX-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →