Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i92U1 (Celeron 6305E)
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i92

EmETXe-i92U1-WT-6305E

Module CPU dạng COM Express Compact Type 6 chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85ºC, cấp nguồn DC linh hoạt 8.5~20V, phù hợp tích hợp vào thiết bị công nghiệp cần thay module xử lý mà không đổi board mạch chính. Dùng CPU Intel Celeron 6305E thế hệ 11, hỗ trợ tới 4 màn hình độc lập.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85ºC
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • Hỗ trợ 4 màn hình độc lập qua LVDS/RGB/DDI
  • Ethernet Intel I219LM PCIe GbE với iAMT

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i92U1-WT-6305E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Nguồn điện8.5V~20V
Kích thước (mm)95 x 95

Máy tính

CPUIntel Celeron 6305E
Lưu trữ2× SATA
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× LVDS dual channel 24-bit · 1× Analog RGB · 3× DDI
Mở rộng1× PCIe x4 · 8× PCIe x1 · GPIO/SPI/SMBUS/LPC

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-92U0-C1Heat sink with Fan (95x95x50mm)
HS-91U0-F2-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-91U0-F2-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i92

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i92 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →