Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i92U1 (Core i7-1185G7E)
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i92

EmETXe-i92U1-WT-1185G7E

Module CPU dạng COM Express Compact Type 6 chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85ºC, cấp nguồn DC linh hoạt 8.5~20V, phù hợp tích hợp vào thiết bị công nghiệp cần thay module xử lý mà không đổi board mạch chính. Dùng CPU Intel Core i7-1185G7E thế hệ 11, hỗ trợ tới 4 màn hình độc lập.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85ºC
  • Nguồn vào rộng 8.5V~20V
  • Hỗ trợ 4 màn hình độc lập qua LVDS/RGB/DDI
  • Ethernet Intel I219LM PCIe GbE với iAMT

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i92U1-WT-1185G7E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Nguồn điện8.5V~20V
Kích thước (mm)95 x 95

Máy tính

CPUIntel Core i7-1185G7E
Lưu trữ2× SATA
GPUIntel Iris Xe Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× LVDS dual channel 24-bit · 1× Analog RGB · 3× DDI
Mở rộng1× PCIe x4 · 8× PCIe x1 · GPIO/SPI/SMBUS/LPC

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

HS-92U0-C1Heat sink with Fan (95x95x50mm)
HS-91U0-F2-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
HS-91U0-F2-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) (95x95x11mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i92

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i92 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
MB-i93Q0-H610E Arbor MB-i93
12th/13th Generation Core i9/i7/i5/i3, Pentium Gold, Celeron · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →