Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETX-i2304 R2.0 WT - Intel Atom E3845 ETX CPU Module (BTO)
Module & mở rộng Arbor EmETX-i23

EmETX-i2304-WT-E3845

Module CPU chuẩn ETX 3.02, bản Wide Temperature chịu nhiệt hoạt động -40~85°C, CPU Intel Atom E3845 hàn chết trên board, đặt hàng theo BTO cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C (WT series)
  • CPU hàn chết (soldered onboard), giảm hư hỏng do rung động/sốc cơ khí
  • Hỗ trợ RAM DDR3L tối đa 8GB
  • Đặt hàng theo cấu hình BTO

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETX-i2304-WT-E3845 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (WT series)

Máy tính

CPUIntel Atom E3845 1.91GHz
SocketSoldered onboard (no socket)
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữPATA/IDE Ultra ATA · 2× SATA 300MB/s
GPUIntel Gen7 Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 (depending on carrier board)
LAN1× 10/100Mbps Realtek RTL8106E PCIe
USB4× USB USB 2.0
Xuất hình1× Analog RGB/DVI · 1× LVDS dual-channel 24-bit
Mở rộng4× PCI · ISA · LPC

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-2304-F1Heat spreader 114x95x18mm
PBE-1000 R2.1ETX evaluation carrier board, ATX form factor
CBK-05-1000-00Cable kit (1 FDD, 3 Serial, 1 USB, 2 IDE, 1 TV-out)

Cấu hình khác cùng dòng EmETX-i23

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETX-i23 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-4305UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Celeron 4305UE 2.2GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →