Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze P1101-N42-R11
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Cincoze P1101 · khối máy tính rời

P1101-N42-R11

Máy tính công nghiệp mỏng nhẹ Cincoze P1101-N42-R11 thiết kế không quạt, chịu nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 70°C, dải nguồn DC 9-48V, hỗ trợ công nghệ CDS chuyển đổi thành Panel PC và vi xử lý Intel Pentium N4200.

  • Thiết kế công nghiệp mỏng nhẹ, vỏ kim loại chắc chắn, không quạt, chống rung 5Grms và chống sốc 50G
  • Dải nhiệt độ vận hành khắc nghiệt rộng từ -40°C đến 70°C
  • Dải nguồn điện DC đầu vào rộng 9V~48V, bảo vệ quá áp, quá dòng và đấu ngược nguồn
  • Công nghệ độc quyền CDS (Convertible Display System) cho phép dễ dàng biến đổi thành Panel PC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Ambient with Air Flow, with extended temperature range components)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtWall Mounting, VESA Mounting, CDS Mounting, DIN Rail Mounting
Kích thước (mm)204.5 x 149 x 41.5
Khối lượng (kg)1.49
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (with SSD)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, LVD IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200
SocketOnboard
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Socket (SATA 3.0, shared with Mini-PCIe)
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS Interface · 1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · CFM Interface · 1× CDS Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng P1101 · khối máy tính rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng P1101 · khối máy tính rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmETXe-i2309-WT-E3845 Arbor EmETXe-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Atom Processor x7211RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i2305-WT-E3845 Arbor EmCORE-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-a5364VL2 Arbor EmCORE-a53
AMD Geode LX800 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →