Bỏ qua tới nội dung
EN
Cincoze P1101-E50-R11
  • -40~70°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–48 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Module & mở rộng Cincoze P1101 · khối máy tính rời

P1101-E50-R11

Máy tính công nghiệp mỏng nhẹ Cincoze P1101-E50-R11 thiết kế không quạt, chịu nhiệt độ rộng từ -40°C đến 70°C, hỗ trợ nguồn DC 9-48V, tích hợp công nghệ CDS linh hoạt chuyển đổi thành Panel PC và trang bị bộ vi xử lý Intel Atom x7-E3950.

  • Thiết kế công nghiệp mỏng nhẹ, vỏ nhôm đúc nguyên khối chịu lực, không quạt, chống rung 5Grms và chống sốc 50G
  • Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ rộng -40°C đến 70°C
  • Hỗ trợ dải nguồn DC đầu vào rộng từ 9V đến 48V, bảo vệ quá áp, quá dòng và ngược cực
  • Công nghệ độc quyền CDS (Convertible Display System) hỗ trợ kết nối linh hoạt với các mô-đun màn hình

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã P1101-E50-R11 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 70 °C (Ambient with Air Flow, with extended temperature range components)
Nguồn điện9~48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block Connector
Kiểu lắp đặtWall Mounting, VESA Mounting, CDS Mounting, DIN Rail Mounting
Kích thước (mm)204.5 x 149 x 41.5
Khối lượng (kg)1.49
Chống rung5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (with SSD)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, CISPR 32 Class A, EN/BS EN 55032 Class A, EN/BS EN IEC 61000-3-2 Class A, EN/BS EN 61000-3-3, FCC 47 CFR Part 15B Class A, LVD IEC/EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel Atom x7-E3950
SocketOnboard
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2.5" SATA HDD/SSD Bay · mSATA Socket (SATA 3.0, shared with Mini-PCIe)
GPUIntel HD Graphics 505
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 1 Gbps Intel I210
USB4× USB USB 3.2 Gen1
DIO4 in / 4 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS Interface · 1× VGA · 1× DisplayPort
Mở rộng2× Full-size Mini-PCIe Socket · CFM Interface · 1× CDS Interface

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm)
CFM-PoE02CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W
GST60A12-CIN1Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C)
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI
SL2-SL3US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3
SL6-SL3EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3
QP026-SL3UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3

Cấu hình khác cùng dòng P1101 · khối máy tính rời

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng P1101 · khối máy tính rời và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmETXe-i2309-WT-E3845 Arbor EmETXe-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Atom Processor x7211RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i2305-WT-E3845 Arbor EmCORE-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-a5364VL2 Arbor EmCORE-a53
AMD Geode LX800 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Video Cincoze
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →