Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmETXe-i2309-WT-E3845
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i23

EmETXe-i2309-WT-E3845

Module CPU COM Express Compact Type 6 dạng fanless, bản Wide Temperature chịu -40~85°C, dùng Intel Atom E3845, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Bản Wide Temperature -40~85°C
  • Thiết kế fanless, không quạt tản nhiệt
  • LAN Intel i210x series
  • Hỗ trợ LVDS kép 24-bit, Analog RGB và 1 x DisplayPort

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i2309-WT-E3845 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C (WT series)

Máy tính

CPUIntel Atom E3845 1.91GHz
SocketSoldered onboard (COM Express Compact Type 6)
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2× SATA (300MB/s) · eMMC 4.5 4GB/8GB/16GB (OEM Request)
GPUIntel Gen7 Graphics (integrated, SoC)
Khe mở rộng PCI/PCIe8

Kết nối & I/O

COM1× UART (RX/TX)
LAN1× Gigabit Intel Ethernet controller i210x series
USB8× USB USB 2.0 (ports 2~7 USB2.0 only, ports 0~1 require driver) · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× DisplayPort · 1× LVDS dual channel 24-bit (qua eDP NXP PTN3460) · 1× Analog RGB
Mở rộng8× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-2309-F2-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) 95x95x11mm, not compatible with WT version
HS-0000-W4Universal evaluation heatsink kit w/ thermal pad 125x95x22mm
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board w/ super I/O F71869ED, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i23

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i23 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i2408-WT-E3930-4G Arbor EmNANO-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →