Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmQ-i2205-N3160-4G
Module & mở rộng Arbor EmQ-i22

EmQ-i2205-N3160-4G

Module CPU Qseven R2.0 dạng fanless, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, dùng Intel Celeron N3160 với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.

  • Thiết kế fanless, dải nhiệt -20~70°C
  • LAN tích hợp Gigabit Ethernet
  • 2 x DisplayPort / 1 x eDP port
  • Kích thước nhỏ gọn 70x70mm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2205-N3160-4G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C

Máy tính

CPUIntel Celeron N3160 2.24GHz
SocketSoldered onboard (Qseven R2.0)
RAMDDR3L · tối đa 4GB
Lưu trữ2× SATA (600MB/s)
GPUIntel HD Graphics 400 (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM1× UART (TX/RX only)
LAN1× Gigabit Intel i210AT PCIe GbE controller
USB4× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0 SuperSpeed
Xuất hình2× DisplayPort · 1× eDP
Mở rộng3× PCIe x1 · I2C/SDIO

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-2200-F1Heat spreader 70x65x8mm
PBQ-3001Qseven R2.0 EPIC form factor carrier board
CBK-04-3001-00Cable kit: 2 x COM cables, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i22

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i22 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ITX-i2203-N3160 Arbor ITX-i22
Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →