Bỏ qua tới nội dung
EN
ITX-i2203-N3160 Intel® Celeron® Processor N3160 Mini-ITX Motherboard w/ ACT
Module & mở rộng Arbor ITX-i22

ITX-i2203-N3160

Bo mạch chủ Mini-ITX công nghiệp, chịu dải nhiệt -20 ~ 70°C, độ ẩm tới 95% không ngưng tụ, nguồn DC 24V, thiết kế profile thấp tiết kiệm không gian tủ máy. CPU Intel Celeron N3160 1.6GHz hàn chết trên board, tích hợp công nghệ Anti-Crash tự phục hồi BIOS.

  • Thiết kế profile thấp (low profile)
  • CPU Intel® Celeron® N3160 hàn chết trên board
  • 2 cổng Gigabit Ethernet
  • 2 cổng HDMI, LVDS 24-bit dual channel, hỗ trợ 2 màn hình độc lập

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i2203-N3160 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C

Máy tính

CPUIntel Celeron N3160 1.6GHz
SocketSoldered onboard
RAMDDR3L SO-DIMM, 1333/1600 MT/s SDRAM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữSerial ATA 600MB/s · M.2 B-key SSD (NGFF) · eMMC soldered onboard up to 32GB (OEM request)
GPUIntegrated Intel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/422/485 selectable
LAN2× Gigabit Ethernet Intel i210AT PCIe GbE controller
USB4× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0/2.0
Xuất hình2× HDMI · 1× LVDS 24-bit Dual Channel (qua PTN3460BS)
Mở rộng1× PCIe x1 slot · 1× NGFF M.2 E-key socket · 1× Micro SIM socket · 1× KB/MS connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-04-2203-00Cable Kit: 1x SATA and SATA power cable, 1x Keyboard/mouse cable, 1x Audio cable, 1x USB cable

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →