Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmQ-i2200-N3160-4G
Module & mở rộng Arbor EmQ-i22

EmQ-i2200-N3160-4G

Module CPU Qseven R2.0 dạng fanless, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, dùng Intel Celeron N3160 Quad Core với 4GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.

  • Thiết kế fanless, dải nhiệt -20~70°C
  • LAN tích hợp Gigabit Ethernet
  • LVDS kép 24-bit và cổng DisplayPort/HDMI chọn được
  • Kích thước nhỏ gọn 70x70mm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2200-N3160-4G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C

Máy tính

CPUIntel Celeron Processor N3160 (Quad Core)
SocketSoldered onboard (Qseven R2.0)
RAMDDR3L · tối đa 4GB
Lưu trữ2× SATA (600MB/s)
GPUIntel HD Graphics 400 (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM1× UART
LAN1× Gigabit Intel i210AT PCIe GbE controller
USB4× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0 SuperSpeed
Xuất hình1× DisplayPort/HDMI (selectable) · 1× LVDS dual channel 24-bit
Mở rộng3× PCIe x1 · SDIO/I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-2200-F1Heat spreader
HS-0000-W3Universal evaluation heatsink cho Qseven CPU module
PBQ-900LQseven R2.0 EPIC form factor carrier board
CBK-06-900L-00Cable kit: 1 x USB cable, 2 x COM cables, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable, 1 x AUDIO cable

Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i22

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ-i22 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P2102E-i3-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i3-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-N97-R11 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Processor N97 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ITX-i89H0-A-6100E Arbor ITX-i89
Core i3-6100E Dual-core 2.7GHz (Base) · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-1115G4E Arbor EmETXe-i92
Core i3-1115G4E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →