EmQ-i2205-N3060-2G
Module CPU Qseven R2.0 dạng fanless, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, dùng Intel Celeron N3060 với 2GB RAM hàn sẵn, phù hợp thiết bị nhúng công nghiệp nhỏ gọn.
- Thiết kế fanless, dải nhiệt -20~70°C
- LAN tích hợp Gigabit Ethernet
- 2 x DisplayPort / 1 x eDP port
- Kích thước nhỏ gọn 70x70mm
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-i2205-N3060-2G trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C |
|---|
Máy tính
| CPU | Intel Celeron N3060 2.48GHz |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard (Qseven R2.0) |
| RAM | DDR3L · tối đa 4GB |
| Lưu trữ | 2× SATA (600MB/s) |
| GPU | Intel HD Graphics 400 (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 3 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× UART (TX/RX only) |
|---|---|
| LAN | 1× Gigabit Intel i210AT PCIe GbE controller |
| USB | 4× USB USB 2.0 · 2× USB USB 3.0 SuperSpeed |
| Xuất hình | 2× DisplayPort · 1× eDP |
| Mở rộng | 3× PCIe x1 · I2C/SDIO |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)
| HS-2200-F1 | Heat spreader 70x65x8mm |
|---|---|
| PBQ-3001 | Qseven R2.0 EPIC form factor carrier board |
| CBK-04-3001-00 | Cable kit: 2 x COM cables, 1 x SATA cable, 1 x SATA power cable |
Cấu hình khác cùng dòng EmQ-i22
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau → Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →