Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-a5364VL2 AMD® Geode™ LX800 3.5" Compact Board
Module & mở rộng Arbor EmCORE-a53

EmCORE-a5364VL2

Bo mạch compact 3.5 inch fanless, chịu dải nhiệt 0 ~ 60°C, dùng nguồn AT 4 chân lớn, kích thước nhỏ gọn phù hợp thiết bị công nghiệp không gian hạn chế. CPU AMD Geode LX800 500MHz và RAM 256MB DDR đều hàn chết trên board, không nâng cấp được.

  • Thiết kế fanless
  • CPU AMD® Geode™ LX800 500MHz hàn chết trên board
  • RAM 256MB DDR hàn chết trên board
  • Hỗ trợ hiển thị 18/24-bit TTL, 18-bit LVDS và Analog RGB

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-a5364VL2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C

Máy tính

CPUAMD Geode LX800
ChipsetAMD LX800 + CS5536
SocketSoldered onboard
RAMDDR SDRAM soldered onboard · tối đa 0.25GB
Lưu trữ2× Ultra ATA (supports 2 IDE devices) · CompactFlash Type II socket · Floppy disk drive (shared with Parallel port)
GPUAMD Geode LX800 integrated VGA controller (2D Engine)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232 · 1× RS-232/422/485 selectable
LAN2× 10/100Base-T Realtek RTL8100CL PCI
USB4× USB USB 2.0
Xuất hình1× Analog RGB, up to 1920x1440@85Hz · 1× TTL 18/24-bit, up to 1600x1200@60Hz · 1× LVDS 18-bit, up to 1600x1200@60Hz
Mở rộng1× PC/104 interface · 1× Parallel Port · 1× KB/MS connector

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-14-5364-00Cable kit: 1x Audio cable, 1x LPT cable, 2x USB cables, 2x LAN cables, 4x COM port cables, 1x VGA cable, 1x LPT to FDD cable, 1x KB&MS cable, 1x IDE cable

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-a53

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-a53 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
ITX-i240B Arbor ITX-i24
Pentium N4200 / Celeron N3350 / Atom x7-E3950 / Atom x5-E3930 (soldered onboard, soldered onboard) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →