Bỏ qua tới nội dung
EN
EmCORE-a5360VL2R AMD Geode LX800 EPIC Compact Motherboard
Module & mở rộng Arbor EmCORE-a53

EmCORE-a5360VL2R

Bo mạch chủ khổ EPIC nhỏ gọn, thiết kế không quạt (fanless), chịu nhiệt hoạt động mở rộng -20~70°C, dùng vi xử lý AMD Geode LX800 tiêu thụ điện thấp cho ứng dụng nhúng công nghiệp bền bỉ. Mở rộng qua khe PCI-104, 4 cổng nối tiếp và hệ thống I/O phong phú.

  • Thiết kế không quạt (fanless), tiêu thụ điện thấp
  • Dải nhiệt hoạt động mở rộng -20~70°C
  • CPU AMD Geode LX800 hàn chết trên board, 500MHz
  • 4 cổng nối tiếp (COM), mở rộng qua PCI-104

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmCORE-a5360VL2R trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 70 °C
Kích thước (mm)165 x 115

Máy tính

CPUAMD Geode LX800 500MHz
ChipsetAMD LX800 + CS5536
SocketSoldered onboard
RAM200-pin DDR SO-DIMM 200MHz SDRAM · 1 khe · tối đa 1GB
Lưu trữUltra ATA (supports 2 IDE devices) · CF Type II slot · Floppy disk drive (FDD)
GPUIntegrated in AMD Geode LX800 (VGA controller with 2D engine)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232 · 1× RS-232/422/485 optional
LAN2× 10/100Base-T Realtek RTL8100CL
USB4× USB USB 2.0
Xuất hình1× LCD 18/24-bit TTL
Mở rộng1× PCI-104 · 1× Parallel port · 1× IrDA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (1 mã)

CBK-14-5360-00Cable Kit: 1x VGA cable, 4x COM cable, 1x Audio cable, 2x Ethernet cable, 1x FDD cable, 2x USB cable, 1x IDE cable, 1x KB&MS cable, 1x LPT cable

Cấu hình khác cùng dòng EmCORE-a53

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmCORE-a53 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
P1001E-R10 Cincoze P1001 · khối máy tính rời
Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmQ-i2205-N3160-4G Arbor EmQ-i22
Celeron N3160 2.24GHz · 1× COM · 1× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →