Bỏ qua tới nội dung
EN
ITX-i240B
Module & mở rộng Arbor ITX-i24

ITX-i240B

Bo mạch chủ công nghiệp chuẩn Mini-ITX dùng CPU Intel Apollo Lake hàn chết trên board (không có socket rời), chạy được dải nhiệt 0~60°C, độ ẩm 10~90% không ngưng tụ, cấp nguồn qua đầu ATX 24-pin. Hỗ trợ RAM DDR3L tối đa 8GB, hai cổng Gigabit Ethernet, 6 cổng serial, xuất hình DisplayPort, HDMI và LVDS.

  • CPU Intel Apollo Lake hàn chết trên board
  • Tích hợp 2 cổng Gigabit Ethernet
  • 1 khe PCIe x1, 1 khe Mini-card, 1 khe M.2 cho SSD
  • Hỗ trợ 6 cổng serial

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITX-i240B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 60 °C
Đầu nối nguồn24-pin ATX power connector
Kích thước (mm)170 x 170 (6.7" x 6.7")

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200 / Celeron N3350 / Atom x7-E3950 / Atom x5-E3930 (soldered onboard, soldered onboard)
RAMDDR3L SO-DIMM 1866MHz · 2 khe · tối đa 8GB
Lưu trữSATA 600MB/s · NGFF M.2 M-key cho SSD
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM5× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× Gigabit Realtek RTL8111
USB4× USB USB 3.0/2.0 · 3× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DisplayPort · 1× LVDS (Dual Channel 24-bit)
Mở rộng1× PCIe x1 · 1× Mini-card (Full Size) · 1× SIM card holder

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

ITX-i2203-N3160 Arbor ITX-i22
Celeron N3160 1.6GHz · 1× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmSMK-i2403-E3930-8GB Arbor EmSMK-i24
Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1101-N42-R11 Cincoze P1101 · khối máy tính rời
Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →