EmETX-i2304-E3825
Module CPU chuẩn ETX 3.02, dải nhiệt hoạt động -20~70°C, CPU Intel Atom E3825 hàn chết trên board giúp giảm rủi ro hỏng hóc do rung động khi lắp trong tủ điện công nghiệp.
- Dải nhiệt hoạt động -20~70°C
- CPU hàn chết (soldered onboard), giảm hư hỏng do rung động/sốc cơ khí
- Hỗ trợ RAM DDR3L tối đa 8GB
- Kích thước nhỏ gọn 114x95mm, dễ tích hợp vào thiết bị nhúng
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETX-i2304-E3825 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C |
|---|
Máy tính
| CPU | Intel Atom E3825 1.33GHz |
|---|---|
| Socket | Soldered onboard (no socket) |
| RAM | DDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | PATA/IDE Ultra ATA · 2× SATA 300MB/s |
| GPU | Intel Gen7 Graphics (integrated) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 (depending on carrier board) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100Mbps Realtek RTL8106E PCIe |
| USB | 4× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× Analog RGB/DVI · 1× LVDS dual-channel 24-bit |
| Mở rộng | 4× PCI · ISA · LPC |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)
| HS-2304-F1 | Heat spreader 114x95x18mm |
|---|---|
| PBE-1000 R2.1 | ETX evaluation carrier board, ATX form factor |
| CBK-05-1000-00 | Cable kit (1 FDD, 3 Serial, 1 USB, 2 IDE, 1 TV-out) |
Cấu hình khác cùng dòng EmETX-i23
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau → Atom x5-E3930 · 4× COM · 1× LAN · -20 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →