Bỏ qua tới nội dung
EN
Arbor EmETXe-i89U0-3955U
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i89

EmETXe-i89U0-3955U

Module CPU COM Express Compact Type 6 chịu được dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C và điện áp vào rộng 8.5V~20V, phù hợp thiết kế hệ thống nhúng công nghiệp. Trang bị Intel Celeron 3955U thế hệ 6, hỗ trợ 3 màn hình độc lập.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C
  • Điện áp vào rộng 8.5V~20V ±5%
  • Hỗ trợ 3 màn hình độc lập qua LVDS kép 24-bit và 2 x DDI
  • LAN Intel I219LM PCIe GbE PHY hỗ trợ iAMT

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i89U0-3955U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel Celeron 3955U 2.3GHz (Base)
SocketSoldered onboard (COM Express Compact Type 6)
RAMDDR4 · 2 khe
Lưu trữ2× SATA · eMMC 5.0 (OEM Request, up to 32GB)
GPUIntel HD Graphics (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe8

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel I219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0 SuperSpeed
Xuất hình2× DDI · 1× LVDS dual channel 24-bit
Mở rộng8× PCIe x1 · I2C

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

HS-89U0-F2-THeat spreader, threaded standoffs (bore hole) 95x95x11mm
HS-89U0-F2-NTHeat spreader, non-threaded standoffs (bore hole) 95x95x11mm
HS-89U0-C1Heat sink with Fan 95x95x11mm
HS-0000-W4Universal evaluation heatsink kit w/ thermal pad 125x95x22mm
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board w/ SIO F71869ED, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1 x SATA cable, 2 x Serial port cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i240A-WT-E3930-8G Arbor EmQ-i24
Atom x5-E3930 1.3GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmQ-i230JD-WT-E3845-4G Arbor EmQ-i23
Atom E3845 1.91GHz · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P1301-X7425E-R10 Cincoze P1301 · khối máy tính rời
Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P1201-X6211E-R11 Cincoze P1201 · khối máy tính rời
Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →