Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i89M3-WT-6822EQ COM Express Basic Type 6 CPU Module (i7-6822EQ)
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i89

EmETXe-i89M3-WT-6822EQ

Module CPU COM Express Basic Type 6 chịu dải nhiệt mở rộng -40~85°C, dùng CPU Intel Core i7-6822EQ hàn chết trên board, hỗ trợ 2 màn hình độc lập, phù hợp thiết bị công nghiệp cần độ bền nhiệt cao.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40 ~ 85°C
  • CPU hàn chết (soldered) chống rung tốt hơn socket
  • Hỗ trợ 2 màn hình độc lập (LVDS kép 24-bit + 2 DDI)
  • Nguồn vào dải rộng 8.5V~20V

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i89M3-WT-6822EQ trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Kích thước (mm)125 x 95

Máy tính

CPUIntel Core i7-6822EQ
ChipsetIntel PCH QM170
Socketsoldered onboard (no socket)
Lưu trữ4× SATA 600MB/s
GPUIntel HD Graphics 530 (integrated)
Khe mở rộng PCI/PCIe9

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× Gigabit Intel i219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS 24-bit (dual channel) · 2× DDI · 1× Analog RGB
Mở rộng8× PCIe x1 · 1× PCIe x16

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-89M0-C1Heat sink with Fan (125x95x35mm)
HS-89M0-F1Heat spreader with PAD (125x95x18mm)
PBE-1705-F1COM Express Type 6 evaluation carrier board, SIO F71869ED, ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit: 1x SATA cable, 2x COM Flat cables

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2302E-R10 Cincoze P2302 · khối máy tính rời
Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
PBE-1702 Arbor PBE-1700
2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →