Bỏ qua tới nội dung
EN
EmETXe-i89M3-WT-6442EQ
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 2Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmETXe-i89

EmETXe-i89M3-WT-6442EQ

Module CPU COM Express Type 6 Basic dòng WT, chịu dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào 8.5V~20V, phù hợp thiết bị công nghiệp cần thay CPU linh hoạt. Trang bị CPU Intel Core i5-6442EQ (thế hệ 6), RAM DDR4 hai kênh, hỗ trợ VGA.

  • Dải nhiệt hoạt động rộng -40~85°C, nguồn vào 8.5V~20V phù hợp môi trường công nghiệp
  • CPU Intel Core i5-6442EQ (thế hệ 6) hàn chết trên module
  • Ethernet Intel i219LM PCIe GbE PHY hỗ trợ iAMT quản lý từ xa
  • Hỗ trợ 3 màn hình độc lập qua LVDS, Analog RGB, DDI

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmETXe-i89M3-WT-6442EQ trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i5-6442EQ4.463
Xeon E3-1505L v55.083
Core i7-6822EQ5.550
Xeon E3-1505M v56.953

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C

Máy tính

CPUIntel® Core™ i5-6442EQ
ChipsetIntel® PCH QM170
SocketSoldered onboard
RAMDDR4 · 2 khe
Lưu trữ4× SATA 600MB/s
GPUIntegrated Intel® HD Graphics 530

Kết nối & I/O

COM2× UART (RX/TX only)
LAN1× GbE Intel® i219LM PCIe GbE PHY w/ iAMT
USB8× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× LVDS (Dual Channel 24-bit) · 1× Analog RGB · 2× DDI
Mở rộng1× PCIe x16 · 8× PCIe x1

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (4 mã)

HS-89M0-C1Heat sink with Fan (125x95x35mm)
HS-89M0-F1Heat spreader with PAD (125x95x18mm)
PBE-1705-F1COM Express® Type 6 evaluation carrier board with SIO F71869ED module in ATX form factor
CBK-03-1705-00Cable kit (1 x SATA cable, 2 x COM Flat cables)

Cấu hình khác cùng dòng EmETXe-i89

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmETXe-i89 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmETXe-i92U1-WT-1185GRE Arbor EmETXe-i92
Core i7-1185GRE · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-8365UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Core i5-8365UE 1.6GHz (Base)/4.1GHz (Turbo) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i90U0-WT-7600U Arbor EmETXe-i90
Core i7-7600U 3.9GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmCORE-i90U2-WT-7300U Arbor EmCORE-i90
Core i5-7300U · 4× COM · 5× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2202E-i5-R10 Cincoze P2202 · khối máy tính rời
Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
P2102E-i5-R10 Cincoze P2102 · khối máy tính rời
Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →