Bỏ qua tới nội dung
EN
Qseven R2.1 Intel® Amston Lake ATOM x7433RE CPU Module w/8G memory down, -40~85oC
  • -40~85°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 5–5 VDCNguồn vào
  • 1Cổng COM
  • 1Cổng LAN
Module & mở rộng Arbor EmQ

EmQ-iX702-WT-x7433RE-8G

Module CPU chuẩn Qseven R2.1 chịu được dải nhiệt độ hoạt động rộng -40~85°C, linh kiện SoC và RAM LPDDR5 được hàn chết lên board giúp tăng độ bền rung xóc khi tích hợp vào thiết bị công nghiệp. Dùng vi xử lý Intel Atom dòng Amston Lake 4 nhân hiệu năng cao hơn, RAM LPDDR5 8GB hàn sẵn, phù hợp thiết kế nhúng cần nền tảng nhỏ gọn 70x70mm.

  • Chịu nhiệt độ hoạt động -40~85°C
  • SoC 4 nhân và RAM LPDDR5 8GB hàn chết trên board, tăng độ bền rung xóc
  • Tích hợp Ethernet Gigabit, hỗ trợ giao tiếp LVDS và DDI (HDMI/DP/eDP)
  • Tuân thủ chuẩn Qseven R2.1, kích thước module chỉ 70x70mm

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã EmQ-iX702-WT-x7433RE-8G trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 85 °C
Nguồn điện5V, 5VSB

Máy tính

CPUIntel® Atom® x7433RE
RAMLPDDR5 4800MT/s (soldered onboard) · tối đa 8GB
GPUIntegrated Intel® Gen12 Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× UART
LAN1× 1 Gigabit Intel® i210 Ethernet controller
USB6× USB 2.0 · 2× USB 3.2
Xuất hình1× Dual Channel 24-bit LVDS (up to 1920x1200) · 1× DDI (HDMI 2.0b / DP1.4 / eDP1.4b, up to 4096x2304@60Hz)
Mở rộng4× PCIe · 2× SATA

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (3 mã)

HS-X702-F1Heat spreader
PBQ-900RQseven R2.1 ATX form factor carrier board (All Super IO port functions are OEM requested)
CBK-02-900R-00Cable Kit

Cấu hình khác cùng dòng EmQ

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng EmQ và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EmNANO-i230V-WT-E3845-2G Arbor EmNANO-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i92U1-WT-6305E Arbor EmETXe-i92
Celeron 6305E · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i91U0-WT-4305UE-RGB Arbor EmETXe-i91
Celeron 4305UE 2.2GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETXe-i89U0-3955U Arbor EmETXe-i89
Celeron 3955U 2.3GHz (Base) · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EmETX-i2304-WT-E3845 Arbor EmETX-i23
Atom E3845 1.91GHz · 2× COM · 1× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Atom Processor x7211RE · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 85 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →