EN
ITA-560AGX
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-500

ITA-560AGX-SOA2

Máy tính AI công nghiệp không quạt chuyên dụng cho đường sắt, đạt chuẩn EN 50155 OT1 và EN 50121-3-2. Thiết kế dải nhiệt độ hoạt động từ -25 đến 55°C, chống rung sốc IEC 61373, sử dụng đầu kết nối M12 chắc chắn và nguồn cấp 110VDC. Trang bị nền tảng NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB mạnh mẽ phục vụ các tác vụ suy luận AI phức tạp.

  • Thiết kế không quạt (Fanless), đáp ứng tiêu chuẩn EN 50155 OT1 và EN 50121-3-2 cho ứng dụng đường sắt
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng từ -25°C đến 55°C, khả năng chống rung sốc chuẩn IEC 61373 body mount class B
  • Hệ thống đầu kết nối chuẩn M12 (X-coded cho LAN, S-coded cho nguồn) hoạt động tin cậy trong môi trường khắc nghiệt
  • Tích hợp nền tảng NVIDIA Jetson AGX Orin 64GB với hiệu năng AI cao vượt trội lên tới 275 INT8 TOPs
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
106.500.000đ – 195.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-560AGX-SOA2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 55 °C (EN 50155 OT1)
Nguồn điện110VDC
Đầu nối nguồnM12 S-coded Male
Kiểu lắp đặtWall mount
Kích thước (mm)260 x 75 x 197.2
Chống rungIEC 61373 body mount class B — IEC 61373
Chứng nhậnCE, FCC, BSMI, CCC, EN 50155 OT1, EN 50121-3-2, IEC 61373

Máy tính

CPU12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU
RAMLPDDR5/LPDDR5X · tối đa 64GB
Lưu trữ1× eMMC 5.1 Flash
GPUNVIDIA Ampere GPU
CUDA cores2048
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× CAN (DB9)
LAN3× 10/100/1000 Mbps Intel i226-IT / MARVELL_88E1512
USB2× USB 3.0 Type-A
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 M-key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

FRU-ITAPWR-0001External cable - Power to M12
FRU-ITALAN-0003External cable - RJ45 to M12

Cấu hình khác cùng dòng ITA-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

MIC-733-TS5A1 Advantech MIC-700
8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 · 2× COM · 4× LAN · -34 ~ 74 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →