EN
ITA-510NX-SOA1
Máy tính công nghiệp Advantech ITA-500

ITA-510NX-SOA1

Hệ thống AI Inference không quạt chuyên dụng cho đường sắt, thiết kế chuẩn 1U Rackmount bền bỉ, sử dụng đầu kết nối M12 chống rung xóc, dải nhiệt hoạt động từ -25 đến 55°C, nguồn điện 110VDC và tích hợp nền tảng NVIDIA Jetson Orin NX 16GB.

  • Thiết kế không quạt chuẩn 1U Rackmount hoạt động tin cậy trong môi trường khắc nghiệt
  • Đạt tiêu chuẩn ngành đường sắt EN 50155 OT1 và EN 50121-3-2 EMC
  • Sử dụng đầu kết nối M12 kiên cố (4x GbE M12 X-coded, 1x M12 S-coded Nguồn)
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng -25 ~ 55 °C

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-510NX-SOA1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-25 ~ 55 °C (EN 50155 OT1)
Nguồn điện110VDC
Đầu nối nguồn1 x M12 (S-coded)
Kiểu lắp đặt1U Rackmount
Kích thước (mm)482.6 x 44 x 218.3
Chống rungClass B — IEC 61373 body mount
Chứng nhậnCE, FCC, BSMI, CCC, EN 50155 OT1, EN 50121-3-2, IEC 61373

Máy tính

CPUNVIDIA Jetson Orin NX (8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit)
RAMLPDDR5 · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 M-key 2280
GPUNVIDIA Ampere GPU (1024 CUDA cores, 32 Tensor cores, 2x DLA 20 TOPS)
CUDA cores1024
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232/RS-422/RS-485
LAN4× 10/100/1000 Mbps Intel I210-IT
USB2× USB USB 3.0 Type A · 1× USB Micro USB OTG
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 B-key · 1× M.2 E-key · 1× CAN

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

FRU-ITAPWR-0001External cable - Power to M12
FRU-ITALAN-0003External cable - RJ45 to M12

Cấu hình khác cùng dòng ITA-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ITA-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-247-43N1A Advantech UNO-200
Alder Lake-N i3-N305 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
MIC-733-TS5A1 Advantech MIC-700
8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 · 2× COM · 4× LAN · -34 ~ 74 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-148-D3NBA Advantech UNO-100
Core i3-1315UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
UNO-1372G-E3AE Advantech UNO-1300
Atom E3845 · 2× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →