EN
Máy tính công nghiệp Advantech

ITA-500

Một dòng, 19 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 10 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Máy hộp rời, không kèm màn hình.

ITA-500

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

CPU

Hiện 19 / 19 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
ITA-510NX-LOA1 NVIDIA Jetson Orin NX (8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-510NX-SOA1 NVIDIA Jetson Orin NX (8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-510Nano-LOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano (6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-510Nano-SOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano (6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-520-W5A1 Core i5-11500HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-520-W7A1 Core i7-11850HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-560AGX-LOA1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 3 LAN DIO
ITA-560AGX-LOA2 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 3 LAN DIO
ITA-560AGX-SOA1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 3 LAN DIO
ITA-560AGX-SOA2 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 3 LAN DIO
ITA-560NX-LOA1 NVIDIA Jetson Orin NX -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-560NX-SOA1 NVIDIA Jetson Orin NX -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-560Nano-LOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-560Nano-SOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano -25~55°C · — Không quạt · — 1 COM · 4 LAN DIO
ITA-580-W0A1 Celeron 6600HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-580-W5A1 Core i5-11500HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-580-W7A2 Core i7-11850HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-580-W9A2 Xeon W-11865MLE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO
ITA-580G-W7A2 Core i7-11850HE -40~70°C · IP40 Không quạt · 24–110 VDC 2 COM · 3 LAN DIO

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu