ITA-580-W7A2
Máy tính công nghiệp không quạt chuẩn đường sắt EN 50155, chịu nhiệt -40 đến 70°C, dải nguồn rộng 24-110VDC M12, tích hợp vi xử lý Intel Core i7-11850HE và 16GB RAM onboard.
- Tuân thủ hoàn toàn các tiêu chuẩn đường sắt khắt khe: EN 50155, EN 50121-3-2, EN 50121-4, EN 45545-2 HL3, NFPA 130
- Dải nhiệt độ hoạt động công nghiệp rộng từ -40°C đến 70°C (đạt cấp OT4)
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 24 - 110 VDC với đầu nối chuẩn M12 K-Coded, hỗ trợ tín hiệu Ignition 10-30VDC
- Hệ thống kết nối M12 chống rung lắc dữ dội: M12 X-Coded cho 2.5 GbE LAN, M12 A-Coded cho USB 2.0, M12 K-Coded cho nguồn
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-09
96.600.000đ – 177.300.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ITA-580-W7A2 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -40 ~ 70 °C (Sử dụng SSD công nghiệp, đạt tiêu chuẩn EN 50155 OT4) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24 - 110VDC |
| Đầu nối nguồn | 1 x M12 K-Coded (M) 5 pin |
| Kiểu lắp đặt | Desktop, Wall mount |
| Kích thước (mm) | 260 x 88 x 197.2 |
| Khối lượng (kg) | 4.5 |
| Chống rung | IEC 61373 body mount class B — IEC 61373 |
| Cấp bảo vệ IP | IP40 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A, CCC, UL, CB, BSMI, EN 50155:2021 OT4, EN 50121-3-2, EN 50121-4, EN 45545-2 HL3, NFPA 130, IEC 61373 Class B |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-11850HE |
|---|---|
| Chipset | Intel RM590E |
| RAM | DDR4 3200 MHz · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 4× 2.5" SSD · 1× mSATA |
| GPU | Intel UHD Graphics for 11th Gen Intel Processors |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 (cách ly) |
|---|---|
| LAN | 3× 2500 Mbps Intel i226-IT |
| USB | 4× USB USB 3.2 Type-A · 1× USB USB 2.0 M12 A-Coded (F) |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 2× DP |
| Mở rộng | 2× Mini PCIe · 2× M.2 · 1× M.2 · 1× PCIe · 4× SIM · 1× iDoor |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| ITA-EM-BA62-00A1E | SuperCap-based, 2400 watt-second, 500,000 charge/discharge cycles, OCP and OVP design, operating temperature from -25 to 55°C |
|---|---|
| FRU-ITAUSB-0002 | External M12 A-Coded 4P(F) to USB type-A 50cm |
| FRU-ITALAN-0003 | External M12 X-Coded 8pin(M) Male to RJ45 (F) 100cm |
| FRU-ITAPWR-0004 | External M12 K-Coded 5 pin Female power cable 100cm |
| FRU-ITAAUD-0001 | Audio cable: DB9 (F) -> 3.5mm audio jack, Mic-in and Line-out, 20cm |
| FRU-ITASSD-0001 | 2 layers of SSD kit |
| FRU-ITAWL-0001 | Heat-sink set of module |
| 1960065854N001 | Bracket for iDoor expansion module |
Cấu hình khác cùng dòng ITA-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
ITA-510NX-LOA1 NVIDIA Jetson Orin NX (8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) ITA-510NX-SOA1 NVIDIA Jetson Orin NX (8-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) ITA-510Nano-LOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano (6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) ITA-510Nano-SOA1 NVIDIA Jetson Orin Nano (6-core Arm Cortex-A78AE v8.2 64-bit) ITA-520-W5A1 Core i5-11500HE ITA-520-W7A1 Core i7-11850HE ITA-560AGX-LOA1 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU ITA-560AGX-LOA2 12-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 64-bit CPU
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau → Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau → 8-core NVIDIA Arm Cortex A78AE v8.2 · 2× COM · 4× LAN · -34 ~ 74 °C
Điểm tương đương: đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO · cùng tầm giá
So cạnh nhau → Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →