EN
DS-054
Máy tính công nghiệp Advantech DS-500

DS-0540B-U1A1U

Máy tính truyền thông quảng cáo kỹ thuật số công nghiệp sản xuất tại Đài Loan (MIT), thiết kế siêu mỏng 23mm, hỗ trợ dải nguồn 12-24V DC, trang bị vi xử lý cao cấp AMD R8840 với đồ họa RDNA 3 tích hợp NPU XDNA hiệu năng AI 16 TOPS.

  • Sản phẩm chuẩn MIT (Made in Taiwan)
  • Thiết kế siêu mỏng 23mm tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế
  • Thiết kế không dây cáp (Cable-less) giúp tăng độ bền và bảo trì dễ dàng
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 12-24V DC (chế độ AT/ATX)
Dòng này hợp với tình huống nào?

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã DS-0540B-U1A1U trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (với luồng khí 0.7 m/s)
Nguồn điện12-24V
Kiểu lắp đặtWall Mount
Kích thước (mm)180 x 177 x 23
Khối lượng (kg)0.9
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB

Máy tính

CPUAMD R8840
ChipsetIntegrated in SOC
RAMDDR5 · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ1× M.2 2242 M Key PCIe Gen4 (X4) NVMe
GPUAMD Radeon (12 GPU Compute Units)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I210 · 1× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226
USB1× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB-C (20Gbps, DP ALT mode, 15W)
Xuất hình1× HDMI 2.1 (FRL) · 3× HDMI 2.1 (TMDS)
Mở rộng2× M.2 2230 E Key · 1× M.2 2280 M Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)

XDS-FSP090-DBBN319V 90W power adapter
1960057740T0022 x Wall Mount brackets and screws
96PSA-A84W12V1-412V power adapter
96DL-FSP090-AAAN324V power adapter
EWM-W179M201EIEEE 802.11ax (2.4GHz+5GHz+6GHz)+BT 5.3, 2T2R
1751000648-01RF Cable SMA/F-R MHF4L/113 BLK L100mm
1751000635-01RF Cable SMA/F-R MHF4L/113 BLK L200mm
AIW-512-I2 x WiFi 6E Dipole ANTENNA
SQR-SD5N8G5K6HNGAGSODIMM DDR5 5600 8GB 1Gx16 (0~95°C) Hynix
SQR-SD5N16G5K6HNAGSODIMM DDR5 5600 16GB 2Gx8 (0~95°C) Hynix
SMI-SD5V8GN56-CCSemi Ind D5 SO DIMM 5600 8GB 1Gx16 (0~85°C)
SMI-SD5V16GN56-CBSemi Ind D5 SO DIMM 5600 16GB 1Gx8 (0~85°C)
SQF-C4MV2-128GDEDCSQF M.2 2242 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C4MV2-256GDEDCSQF M.2 2242 720-D 256G 3D TLC BiCS5 (0~70°C)
SQF-C4MV2-256GDEFMSQF M.2 2242 730-D 256G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C)
20706WLH1S0141Win11 LTSC Highend 64b 24H2 ENU
20706WLV1S0141Win11 LTSC Value 64b 24H2 ENU
20706WLE1S0141Win11 LTSC Entry 64b 24H2 ENU
17000015243-pin power cord (US)
170203183C3-pin power cord (EU)
170203180A-013-pin power cord (UK)
17000089213-pin power cord with PSE (Japan)
17000191463-pin power cord (CCC)
17000185533-pin power cord (AU)
1700024849-013-pin power cord (TW)

Cấu hình khác cùng dòng DS-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng DS-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-430-E1H Advantech UNO-400
Atom E3950 · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2372V3-I2N1A Advantech UNO-2300
Atom x7433RE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →