DS-0540B-U0A1E
Máy tính truyền thông quảng cáo kỹ thuật số công nghiệp thiết kế siêu mỏng 23mm, hỗ trợ nguồn 12-24V DC, lắp đặt treo tường Wall Mount, trang bị vi xử lý AMD Ryzen R8640 với đồ họa RDNA 3 tích hợp NPU XDNA hiệu năng AI lên tới 16 TOPS và khả năng xuất 4 màn hình HDMI độc lập.
- Thiết kế siêu mỏng 23mm tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế
- Thiết kế không dây cáp (Cable-less) giúp tăng độ bền và bảo trì dễ dàng
- Nguồn điện đầu vào dải rộng 12-24V DC (chế độ AT/ATX)
- Hỗ trợ khả năng lắp đặt treo tường (Wall Mount)
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (với luồng khí 0.7 m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12-24V |
| Kiểu lắp đặt | Wall Mount |
| Kích thước (mm) | 180 x 177 x 23 |
| Khối lượng (kg) | 0.9 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B, CCC, BSMI, UKCA, UL, CB |
Máy tính
| CPU | AMD R8640 |
|---|---|
| Chipset | Integrated in SOC |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242 M Key PCIe Gen4 (X4) NVMe |
| GPU | AMD Radeon (8 GPU Compute Units) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps Intel I210 · 1× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226 |
| USB | 1× USB USB 3.2 Gen1 · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB-C (20Gbps, DP ALT mode, 15W) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.1 (FRL) · 3× HDMI 2.1 (TMDS) |
| Mở rộng | 2× M.2 2230 E Key · 1× M.2 2280 M Key |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (25 mã)
| XDS-FSP090-DBBN3 | 19V 90W power adapter |
|---|---|
| 1960057740T002 | 2 x Wall Mount brackets and screws |
| 96PSA-A84W12V1-4 | 12V power adapter |
| 96DL-FSP090-AAAN3 | 24V power adapter |
| EWM-W179M201E | IEEE 802.11ax (2.4GHz+5GHz+6GHz)+BT 5.3, 2T2R |
| 1751000648-01 | RF Cable SMA/F-R MHF4L/113 BLK L100mm |
| 1751000635-01 | RF Cable SMA/F-R MHF4L/113 BLK L200mm |
| AIW-512-I | 2 x WiFi 6E Dipole ANTENNA |
| SQR-SD5N8G5K6HNGAG | SODIMM DDR5 5600 8GB 1Gx16 (0~95°C) Hynix |
| SQR-SD5N16G5K6HNAG | SODIMM DDR5 5600 16GB 2Gx8 (0~95°C) Hynix |
| SMI-SD5V8GN56-CC | Semi Ind D5 SO DIMM 5600 8GB 1Gx16 (0~85°C) |
| SMI-SD5V16GN56-CB | Semi Ind D5 SO DIMM 5600 16GB 1Gx8 (0~85°C) |
| SQF-C4MV2-128GDEDC | SQF M.2 2242 720-D 128G 3D TLC BiCS5 (0~70°C) |
| SQF-C4MV2-256GDEDC | SQF M.2 2242 720-D 256G 3D TLC BiCS5 (0~70°C) |
| SQF-C4MV2-256GDEFM | SQF M.2 2242 730-D 256G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C) |
| 20706WLH1S0141 | Win11 LTSC Highend 64b 24H2 ENU |
| 20706WLV1S0141 | Win11 LTSC Value 64b 24H2 ENU |
| 20706WLE1S0141 | Win11 LTSC Entry 64b 24H2 ENU |
| 1700001524 | 3-pin power cord (US) |
| 170203183C | 3-pin power cord (EU) |
| 170203180A-01 | 3-pin power cord (UK) |
| 1700008921 | 3-pin power cord with PSE (Japan) |
| 1700019146 | 3-pin power cord (CCC) |
| 1700018553 | 3-pin power cord (AU) |
| 1700024849-01 | 3-pin power cord (TW) |
Cấu hình khác cùng dòng DS-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.