Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1990 w/ Core 5 120U, w/ 4 x LAN, 9 x USB, 1 x DP, 1 x HDMI, 8 x DIO, 2 x COM, 1 x M.2 M-Key, 1 x M.2 B-Key, 1 x M.2 E-Key
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–36 VDCNguồn vào
  • 4Cổng COM
  • 4Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1990-LAN

Box PC công nghiệp 1U siêu mỏng, không quạt, chịu nhiệt hoạt động -20°C~60°C, nguồn DC 9~36V có điều khiển đánh lửa (ignition), thân kim loại + nhôm chịu rung/sốc theo MIL-STD-810H — dùng CPU Intel Core 5 Processor 120U (thế hệ 14), 4 cổng LAN 2.5GbE, tới 4 màn hình cùng lúc.

  • Thiết kế 1U siêu mỏng, tản nhiệt hoàn toàn không quạt, dải nhiệt hoạt động -20°C ~ 60°C có luồng khí
  • Nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V qua terminal block 3 chân (V+, GND, IGN), chịu rung/sốc MIL-STD-810H
  • CPU Intel® Core™ 5 Processor 120U (Raptor Lake U thế hệ 14), RAM DDR5 SO-DIMM tới 48GB
  • 4 x LAN 2.5GbE, 9 x USB, tới 4 màn hình cùng lúc, 2 khe M.2 hỗ trợ SATA & NVMe, mở rộng module AI qua M.2

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1990-LAN trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (ambient with air flow)
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block (V+, GND, IGN)
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (optional with CTOS bracket), VESA (optional with CTOS bracket)
Kích thước (mm)234 x 44 x 140
Khối lượng (kg)2
Chống rungCategory 4 — MIL-STD-810H Method 514.8, operating
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® Core™ 5 Processor 120U
ChipsetSoC
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 48GB
Lưu trữM.2 M-key 2242 (PCIe Gen4 x4 + SATA)
GPUIntegrated Intel® Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (default)/422/485 · 2× RS-232 (optional)
LAN4× 2.5GbE Intel i226LM
USB4× USB USB-A 3.2 Gen2 · 4× USB USB-A 2.0 · 1× USB USB-C 3.2 (DP Alt, 10W power output 5V/2A)
DIO8 in / 8 out
Xuất hình1× DisplayPort (DP++) · 1× HDMI · 1× VGA (optional) · 1× USB-C DP Alt
Mở rộng1× M.2 B-key 2242/3042 · 1× M.2 E-key 2230

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

CLB-1990Cable-Lock Bracket for ARES-1990 Series
WMK-1973Wall Mounting Bracket Kit for ARES Series
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit
WiFi-AT3550Atheros QCNFA324 M.2 Wi-Fi+BT Module Kit (includes 2 x 30cm RF cables)
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit
ARES-1990 VESA DIN RAIL BKT KITVESA DIN RAIL BKT KIT for ARES-1990 Series

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

DE-1002P-PP Cincoze DE-1000
Atom Processor E3845 · 6× COM · 6× LAN · -25 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
DI-1000-i3-R11 Cincoze DI-1000
Core i3-6100U · 6× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-8107-3P Arbor FPC-8100
Core 10th Gen i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
FPC-7913 Arbor FPC-7900
Core 6th/7th Gen i7/i5/i3 · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
ARES-5311-N3350P Arbor ARES-5300
Celeron N3350 · 9× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →