Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1983H-AI-MX
  • -5~50°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1983H-AI-MX

Máy tính công nghiệp Edge AI nhỏ gọn, khung Metal + Aluminum, lắp tường tiêu chuẩn hoặc DIN-rail tùy chọn, dải nguồn vào DC 12-24V, hoạt động -5°C đến 50°C (hoặc -20°C với RAM/SSD công nghiệp). CPU Intel Core thế hệ 12-14 (mặc định i5-14500T) kết hợp 1 module AI MemryX MX3, hiệu năng AI tới 24 TFLOPS.

  • Khung Metal + Aluminum, lắp tường tiêu chuẩn hoặc DIN-rail tùy chọn
  • Nguồn vào DC 12-24V qua terminal block 2 chân
  • Hoạt động -20°C đến 50°C khi dùng RAM/SSD công nghiệp
  • Chuẩn rung 5-500Hz 3Grms theo IEC 68-2-64, chống sốc 10G vận hành

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1983H-AI-MX trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-5 ~ 50 °C (ambient w/ air flow; -20~50°C with industrial-grade RAM and SSD)
Nguồn điện12~24V
Đầu nối nguồn2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (optional w/ CTOS bracket)
Kích thước (mm)85 x 210 x 164 (W x H x D)
Khối lượng (kg)3.6
Chống rung5~500Hz 3 Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® 14th/13th/12th Core™ processors LGA1700 Socket (default: i5-14500T)
ChipsetIntel® H610E
SocketLGA1700
RAMDDR5 SO-DIMM 4800/5600MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" HDD/SSD internal drive bay, default 256GB
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics 730/770
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS232(Default)/422/485
LAN1× 2.5GbE Intel® i226LM · 2× GbE Intel® i219LM / Intel® i210AT
USB2× USB USB-A 3.2 Gen2 (10Gbps) · 2× USB USB-A 3.2 Gen1 (5Gbps) · 2× USB USB-A 2.0 · 2× USB Internal USB-A 2.0
Xuất hình1× DisplayPort 1.4 (DP++), up to 4096x2304@60Hz · 1× VGA, up to 1920x1200@60Hz
Mở rộng1× M.2 E-key 2230 · 1× mPCIe Full size

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-9002-P6 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 2× COM · 9× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →