Bỏ qua tới nội dung
EN
ARES-1983 w/ H610E Chipset, 3 x LAN, 2 x COM, 6 x USB, 1 x DP, 1 x VGA, 1 x M.2 E-Key, 1 x mPCIe & 1 x M.2 M-Key
  • -20~60°CDải nhiệt
  • Có quạtTản nhiệt
  • 12–24 VDCNguồn vào
  • 2Cổng COM
  • 3Cổng LAN
Máy tính công nghiệp Arbor ARES-1900

ARES-1983H

Máy tính nhúng công nghiệp nền tảng LGA1700, thiết kế fansink chống bám bụi, module hoá dễ mở rộng, phù hợp lắp treo tường hoặc DIN-rail trong tủ điều khiển công nghiệp.

  • Thiết kế fansink tản nhiệt chủ động, hạn chế bụi tích tụ bên trong so với quạt hở
  • Kết cấu module hoá, dễ tuỳ biến cấu hình theo nhu cầu lắp đặt
  • Hỗ trợ tới 6 x USB và 3 x LAN, xuất hình đồng thời qua VGA và DisplayPort
  • Chạy được CPU Intel Core thế hệ 12/13/14 tuỳ nhu cầu hiệu năng, socket LGA1700 max 65W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ARES-1983H trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C (CPU TDP 35W: -20~60°C ambient w/ air flow; CPU TDP 65W: -20~50°C ambient w/ air flow)
Nguồn điện12~24V
Đầu nối nguồn2-pin terminal block
Kiểu lắp đặtWall-mount (standard), DIN-rail (optional w/ CTOS bracket)
Kích thước (mm)55 x 164 x 210 (W x D x H)
Khối lượng (kg)2.5
Chống rung5~500Hz 3 Grms X,Y,Z axis w/ SSD — IEC 68-2-64
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel® 14th/13th/12th Gen. Core™ i9/i7/i5/i3 processor
ChipsetIntel® H610E
SocketLGA1700
RAMDDR5 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữM.2 M-key 2242/2280 (PCIe 4.0 x4 + SATA)
GPUIntegrated Intel® UHD Graphics 730/770 (depending on CPU SKU)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS232 · 1× RS232/422/485 (RS232 default)
LAN1× 2.5GbE Intel® i226LM · 2× GbE Intel® i219LM / i210AT
USB2× USB USB-A 3.2 Gen2 (10Gbps) · 2× USB USB-A 3.2 Gen1 (5Gbps) · 2× USB USB-A 2.0 · 2× USB USB-A 2.0 (internal, cho HW license key/security dongle)
Xuất hình1× DisplayPort 1.4 (DP++) · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 E-key · 1× mPCIe

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

WMK-1973Wall Mounting Bracket Kit for ARES Series
PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.3A, 120W AC/DC Adapter Kit
PAC-180W6C-FSP-ES24V/7.5A, 180W AC/DC Adapter Kit
WIFI-AT3550Atheros QCNFA324 M.2 Wi-Fi+BT Module Kit (w/ 2 x 30cm RF Cable)
ANT-D11Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G Antenna Kit
ANT-H112dBi HSUPA Antenna Kit
LTE-4450Quectel EG25-G mPCIe LTE Cat 4 Module Kit (Global, w/ 1 x 25cm RF Cable)
MK-5C-8G/16G/32GDIMM Memory ASSY Kit - 8G/16G/32G DDR5 Memory Kit (w/ Heatsink)
DRK-002DIN Rail Mounting Bracket Kit for ARES Series

Cấu hình khác cùng dòng ARES-1900

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ARES-1900 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

GP-3000-R10 Cincoze GP-3000
Xeon / Core / Pentium / Celeron 8th/9th Gen · 2× COM · 5× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-9002-L2U4 Arbor FPC-9000
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 4× COM · 5× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-8100W Arbor FPC-8100
10th Gen Core i9/i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
FPC-7903 Arbor FPC-7900
Xeon E3 / 6th & 7th Gen Core i7/i5/i3 · 6× COM · 3× LAN · -20 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
SB-244-11165G7 Arbor SB-244
Core i7-1165G7 · 6× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
DX-1100-R10 Cincoze DX-1100
Xeon / Core i7/i5/i3 / Pentium / Celeron · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →