EN
AIR-500D-T10A1
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-500

AIR-500D-T10A1

Máy chủ AI Edge công nghiệp chuẩn đĩa cứng kép/khe cắm GPU kép, hoạt động trong dải nhiệt rộng -10°C đến 50°C, tích hợp nguồn ATX 1200W, hỗ trợ lắp đặt dạng Deskmount. Được trang bị vi xử lý Intel Xeon D-1746TER và hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR4 ECC lên tới 128GB.

  • Thiết kế công nghiệp chịu nhiệt độ hoạt động rộng -10 ~ 50 °C với luồng khí 0.7 m/s
  • Tích hợp nguồn công suất lớn 1200W ATX cấp nguồn GPU tối đa lên tới 800W
  • Hỗ trợ lắp đặt dạng Deskmount chắc chắn cho ứng dụng máy chủ cạnh công nghiệp
  • Vi xử lý Intel Xeon D-1746TER 10 nhân cho khả năng tính toán vượt trội

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-500D-T10A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C (w/ 0.7 m/s airflow (with extended temp peripherals))
Nguồn điện100-240V AC
Kiểu lắp đặtDeskmount
Kích thước (mm)260 x 270 x 399
Khối lượng (kg)10.6
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, CB(62368), UL(62368), RoHS COMPLIANT 2002/95/EC

Máy tính

CPUIntel Xeon D-1746TER
RAMDDR4 ECC/non-ECC SO-DIMM · 4 khe · tối đa 128GB
Lưu trữ4× 2.5" SATAIII Swappable SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe4

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN4× 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE · 1× 10/100/1000 Mbps Aspeed AST2500 BMC (Management port)
USB6× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA
Mở rộng1× PCIe x1 · 1× PCIe x4 · 2× PCIe x16 · 1× M.2 B Key · 1× M.2 E Key

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

PCIE-2221NP-00A1E2-port 10GBase-T Ethernet PCI Express Server Adapter with Intel X550 controller
PCIE-2221NP-01A1E1-port 10GBase-T Ethernet PCI Express Server Adapter with Intel X550 controller
AMO-I029ATPM2.0 Infineon SLB9670V2.0
1700021723-02Power Cord UL 3P 15A 125V 183cm(IEC320-C19), USA type
1700023533-01Power Cord EU 3P 16A 250V 183cm. EU type
1700023534-01Power Cord BSI 3P 16A 250V 183cm, UK type
1700023536-01Power Cord PSE 3P 20A 250V 183cm, PSE special connector
20706U20DS0053Ubuntu Desktop 20.04 LTS
20706WS96S0006Windows Server 2019 Standard 64bit
1960104726N001Desk mounting kit
2006500D00User Manual (Simplified Chinese)

Cấu hình khác cùng dòng AIR-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-3285G-674BE Advantech UNO-3200
Core i7-6822EQ · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8134S-11 Advantech SKY-8100
Xeon Scalable Processor · 1× COM · 20× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8232DV2-A000E Advantech SKY-8200
3rd Gen Intel Xeon Scalable Processor · 1× COM · 3× LAN · -5 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-258-U35LNA Advantech UNO-200
Core Ultra 5 325 · 2× COM · 5× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UNO-2484V3-U27N1A Advantech UNO-2400
Core Ultra 7 255U · 4× COM · 4× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
UNO-148-D5NBA Advantech UNO-100
Core i5-1335UE · 4× COM · 3× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →