EN
AIR-510
Máy tính công nghiệp Advantech AIR-500

AIR-510-000A1

Hệ thống AI Edge công nghiệp kích thước 4U hỗ trợ dải nhiệt hoạt động 0~40°C, tiêu chuẩn chống rung sốc IEC và tích hợp sẵn nguồn ATX 3.0 850W. Thiết bị hỗ trợ các dòng vi xử lý Intel Core thế hệ 14/13/12, bộ nhớ RAM DDR5 tối đa 192GB và hỗ trợ 1 card đồ họa rời công suất lên tới 350W.

  • Hệ thống 4U AI Ready chạy vi xử lý Intel Core thế hệ 14/ 13/ 12
  • Khả năng trang bị 1 card đồ họa 350W và 2 card mở rộng PCIe add-on
  • Khay chứa 2.5 inch chống sốc hỗ trợ tối đa 8 ổ SSD 2.5 inch
  • Tích hợp sẵn nguồn ATX 3.0 850W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã AIR-510-000A1 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C (Without PCIe cards peripherals)
Nguồn điện100 - 240 V
Kiểu lắp đặtRack mounting (Optional)
Kích thước (mm)380 x 176 x 466.83
Khối lượng (kg)11
Chống rung1 Grms, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis — IEC 60068-2-64 (With SSD)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, CCC, BSMI, CB, UL, NVIDIA Certified with RTX 6000 Ada

Máy tính

ChipsetIntel Q670E
RAMDDR5 · 4 khe · tối đa 192GB
Lưu trữ8× 2.5" SATAIII SSD/HDD Bay · 1× M.2 M Key 2280 NVMe PCIe x4
GPUIntel UHD Graphics 770/730/710 / Hỗ trợ Discrete GPU công suất tối đa 350W
Khe mở rộng PCI/PCIe3

Kết nối & I/O

COM6× 5 x RS-232, 1 x RS-232/422/485 (Optional)
LAN1× 10/100/1000 Mbps Intel I219-LM · 1× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226
USB2× USB USB 3.2 Gen1 Type-A (Front) · 5× USB USB 3.2 Gen2 x2 (Rear) · 4× USB USB 3.2 Gen1 (Rear) · 1× USB USB Type-C Gen2 x2 (Rear)
Xuất hình2× DP · 1× HDMI
Mở rộng1× PCIe x16 · 1× PCIe x4 Gen4.0 · 1× PCIe x4 Gen3.0

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

1700000596-11Power cable 3-pin 183cm, China type
1702031801Power cable 3-pin 183cm, UK type
1702002600Power cable 3-pin 183cm, USA type
1702002605Power cable 3-pin 183cm, Europe type
1700000237-01Power cable 3-pin 183cm, Japan type
1700001714Power cable 3-pin 183cm, Taiwan type
1700034131-012 Port COM Cable
1700033421-014 Port COM Cable

Cấu hình khác cùng dòng AIR-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng AIR-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UNO-348-ANN3BW Advantech UNO-300
3× COM · 3× LAN · -20 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UNO-3283G-6541AE Advantech UNO-3200
Core i5-6440EQ · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-8234D3-S12R Advantech SKY-8200
Xeon Scalable Processors · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-6420-R48A1 Advantech SKY-6400
2nd Gen Intel Xeon Scalable Processors · 4× COM · 3× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-620V3-R27A1 Advantech SKY-600
Xeon Scalable · 3× COM · 5× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
SKY-6200-R20B1 Advantech SKY-6200
Xeon Scalable · 3× COM · 4× LAN · 0 ~ 35 °C
Điểm tương đương: đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →